Đánh Giá & Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI AC310-T3-560G/630P-L (560kW/630kW)
VEICHI AC310-T3-560G/630P-L là dòng biến tần công nghiệp công suất cực đại (“Ultra-Mega Duty”), thuộc top những thiết bị dẫn động mạnh mẽ nhất trên thị trường hiện nay. Đây là giải pháp điều khiển không thể thay thế cho các “gã khổng lồ” trong dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng.
Thiết bị được trang bị những công nghệ tiên tiến nhất:
Dual Rating (Hai cấp công suất): Vận hành linh hoạt cho tải nặng 560kW (750HP) hoặc tải nhẹ 630kW (845HP).
Built-in DC Reactor (-L): Tích hợp sẵn Cuộn kháng một chiều, giúp triệt tiêu sóng hài (THDi), bảo vệ tụ điện DC Bus, đáp ứng tiêu chuẩn IEEE 519 về chất lượng điện năng, đảm bảo an toàn cho lưới điện quốc gia và nhà máy.
Ứng dụng điển hình: Nhà máy xi măng (Nghiền liệu, nghiền than), Nhà máy thép (Cán nóng/nguội), Trạm bơm cấp nước đầu nguồn quy mô thành phố, Hệ thống thông gió mỏ hầm lò.
Dưới đây là tài liệu kỹ thuật chuẩn xác được trích xuất trực tiếp từ Manual AC310 Series V1.6.
Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)
Hiểu rõ mã sản phẩm giúp bạn nhận diện cấu hình phần cứng đặc biệt của dòng “-L”.
| Ký Hiệu | Giá Trị | Giải Nghĩa Chi Tiết |
| AC310 | Series | Dòng biến tần Vector hiệu suất cao (High Performance Inverter). |
| T3 | Điện áp vào | Three-phase 380V: Đầu vào 3 Pha 380V-480V – Đầu ra 3 Pha 380V. |
| 560G | Tải nặng | 560 kW (750 HP): Công suất định mức cho tải G (Heavy Duty). Dòng định mức: 980 A. |
| 630P | Tải nhẹ | 630 kW (845 HP): Công suất định mức cho tải P (Normal Duty). Dòng định mức: 1100 A. |
| L | DC Reactor | Built-in DC Reactor: Tích hợp sẵn cuộn kháng DC để giảm sóng hài và bảo vệ biến tần. |
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)
Bảng thông số kỹ thuật và kích thước cơ khí chính xác cho model AC310-T3-560G/630P-L.
| Hạng Mục | Thông Số Kỹ Thuật | Ghi Chú Kỹ Thuật |
| Nguồn Cấp (Input) | 3 Pha 380V ~ 480V | Tần số 50/60Hz. Dao động cho phép -15% ~ +10%. |
| Điện Áp Ra (Output) | 3 Pha 0V ~ Điện áp nguồn | Điều khiển động cơ 3 pha 380V. |
| Công Suất Motor (G) | 560 kW (750 HP) | Chế độ tải nặng (G). Dòng ra: 980 A. |
| Công Suất Motor (P) | 630 kW (845 HP) | Chế độ tải nhẹ (P). Dòng ra: 1100 A. |
| Khả Năng Quá Tải | G: 150% trong 60s
P: 120% trong 60s |
Chế độ G chịu được quá tải 180% trong 10s. |
| Kích Thước Bao (WxHxD) | 680mm x 1600mm x 453mm | Vỏ Thép (Steel): Dạng tủ đứng (Floor-standing), kích thước khổng lồ. |
| Kích Thước Lắp Đặt | 600mm x 1560mm | Quan trọng: Khoảng cách tâm lỗ bắt vít. |
| Lỗ Bắt Vít (Hole) | 6-M12 (Ø 14mm) | Sử dụng 6 bu-lông M12 chịu lực để cố định tủ. |
| Dây Cáp Khuyên Dùng | 4 x 185 mm² hoặc Thanh cái | Dòng điện >1000A, bắt buộc đi nhiều dây song song hoặc dùng thanh cái đồng (Busbar). |
Các Tính Năng Nổi Bật
AC310-T3-560G/630P-L là “siêu chiến binh” mạnh nhất của hệ thống truyền động.
| Tính Năng | Lợi Ích Cho Người Dùng |
| Tích Hợp DC Reactor (-L) | Giảm nhiễu sóng hài phát ngược lên lưới điện, bảo vệ các thiết bị điều khiển (PLC, SCADA) xung quanh và tăng tuổi thọ tụ điện DC Bus lên đáng kể. |
| Dual Rating (G/P) | Linh hoạt sử dụng cho motor 560kW (nghiền bi) hoặc 630kW (bơm nước), tối ưu hóa kho vật tư dự phòng. |
| Kết Nối DC Bus Mở Rộng | Thiết kế sẵn thanh cái (+) và (-) lớn để kết nối với Bộ hãm động năng rời (DBU) cho ứng dụng cần dừng nhanh. |
| Vỏ Thép Công Nghiệp | Thiết kế khung vỏ kim loại dạng tủ đứng, giúp tản nhiệt tối ưu cho dòng điện >1000A và chống nhiễu EMC. |
| Busbar Mạ Niken | Hệ thống thanh cái dẫn điện (Busbar) được mạ Niken dày, chống oxy hóa, đảm bảo tiếp xúc điện tốt nhất, giảm tổn hao nhiệt. |
Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)
Sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn cho dòng 3 pha 380V công suất 560/630kW.
Mạch Động Lực (Main Circuit)
Cảnh báo an toàn điện cấp độ cao nhất: Dòng điện lên tới 1100A. Đây là dòng điện cực lớn, mọi sai sót trong đấu nối đều dẫn đến cháy nổ thảm khốc và nguy hiểm tính mạng.
Tuyệt đối không dùng cáp đơn: Phải dùng nhiều cáp song song (Ví dụ: 4 dây 185mm² mỗi pha) hoặc thanh cái đồng.
Đầu cosse: Sử dụng đầu cosse đồng đúc, ép thủy lực.
Lực siết: Siết chặt bu-lông bằng cờ lê lực (Torque wrench) với lực siết M16.
| Ký Hiệu Chân | Tên Chân | Hướng Dẫn Đấu Nối An Toàn |
| R, S, T | Nguồn vào | Cấp nguồn 3 Pha 380V. Dây nguồn: Đi dây bốn 4 x 185mm² hoặc thanh cái. |
| U, V, W | Ngõ ra motor | Nối vào 3 dây pha của động cơ 380V. Đi dây tương tự nguồn vào. |
| (+) , (-) | Kết nối DBU | QUAN TRỌNG: Đấu vào Bộ hãm động năng rời (DBU). Sau đó đấu điện trở xả vào DBU. Tuyệt đối không đấu trực tiếp điện trở vào đây. |
| PE (Ground) | Tiếp địa | Điểm tiếp địa vỏ máy. Bắt buộc nối đất an toàn (<4Ω) bằng thanh đồng hoặc cáp lớn. |
Lưu ý: Nếu cần dừng nhanh, cần mua thêm bộ DBU (Ví dụ: 5-6 bộ DBU-300-4 đấu song song hoặc loại chuyên dụng 1500A) và dàn điện trở xả công suất lớn.
Mạch Điều Khiển (Control Circuit)
| Ký Hiệu Chân | Loại Tín Hiệu | Chức Năng Mặc Định (Lập trình được) |
| +10V, GND | Nguồn Analog | Nguồn 10V (Max 50mA) cấp cho chiết áp chỉnh tốc độ. |
| AI1 | Analog Input | Chân nhận tín hiệu biến trở (0-10V) hoặc dòng 0/4-20mA. |
| X1 | Digital Input | Lệnh chạy thuận (FWD). |
| X2 | Digital Input | Lệnh chạy nghịch (REV). |
| X3 ~ X5 | Digital Input | Đa chức năng: Jog, Reset lỗi, Đa cấp tốc độ. |
| TA / TB / TC | Relay Output | Tiếp điểm rơ-le báo lỗi (Fault) hoặc trạng thái chạy (3A/240VAC). |
| A+ / B- | Communication | Cổng truyền thông RS485 (Modbus RTU). |
Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)
Bộ tham số cài đặt cơ bản giúp vận hành máy nhanh chóng.
| Mã Lệnh | Tên Thông Số | Giá Trị | Diễn Giải & Thao Tác |
| F00.03 | Reset mặc định | 22 | Khôi phục cài đặt gốc (Initialize all parameters). |
| F01.01 | Lệnh chạy | 0 / 1 | 0: Phím RUN trên bàn phím.
1: Công tắc ngoài (Terminal X1-COM). |
| F01.02 | Lệnh tần số | 0 / 1 / 2 | 0: Phím số.
1: Biến trở trên bàn phím.
2: Biến trở ngoài (AI1). |
| F01.22 | Thời gian tăng tốc | 300.00 | Với tải siêu lớn >560kW, bắt buộc để thời gian tăng tốc rất dài (300s-600s) để giảm dòng khởi động, tránh sụt áp lưới điện toàn nhà máy. |
| F01.23 | Thời gian giảm tốc | 300.00 | Thời gian (s) để dừng hẳn. |
| F02.01 | Số cực motor | 4 | Cài số cực (Poles) theo nhãn motor. |
| F02.02 | Công suất motor | 560.0 / 630.0 | Cài công suất (kW) theo nhãn motor để kích hoạt đúng chế độ bảo vệ. |
| F02.04 | Tốc độ quay | 1485 | Cài tốc độ vòng/phút (RPM) theo nhãn motor. |
| F02.05 | Điện áp motor | 380 | Cài điện áp định mức 380V. |
| F02.06 | Dòng điện motor | … | Cài dòng định mức (A) ghi trên nhãn motor (Ví dụ: 1100A cho 630kW). |
Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)
Các mã lỗi thường gặp và giải pháp xử lý.
| Mã Lỗi | Tên Lỗi | Nguyên Nhân Phổ Biến | Hướng Xử Lý |
| E.OC1/2/3 | Quá dòng | Ngắn mạch đầu ra, kẹt tải cơ khí, thời gian tăng tốc quá ngắn. | Kiểm tra dây motor, quay thử motor. Tăng thời gian tăng tốc F01.22 lên 400s-600s. |
| E.ou1/2 | Quá áp | Quán tính tải lớn trả điện về khi giảm tốc nhanh. | Tăng thời gian giảm tốc F01.23. Lắp thêm bộ DBU và điện trở xả. |
| E.OL1 | Quá tải động cơ | Motor hoạt động quá tải dòng định mức lâu dài. | Giảm tải. Kiểm tra cài đặt dòng điện motor F02.06. |
| E.Lu | Thấp áp | Sụt áp đường dây nguồn khi khởi động tải lớn. | Kiểm tra hệ thống thanh cái/cáp nguồn, siết chặt các điểm đấu nối R/S/T. |
| E.OH1 | Quá nhiệt Module | Quạt làm mát hỏng, khe tản nhiệt bị tắc bụi. | Vệ sinh biến tần, kiểm tra quạt làm mát. |
Ứng Dụng Thực Tế
VEICHI AC310-T3-560G/630P-L phù hợp cho đa dạng ứng dụng công nghiệp nặng và nhẹ:
| Ngành Nghề | Ứng Dụng Cụ Thể | Lợi Ích Mang Lại |
| Xi Măng | Máy nghiền bi (Ball Mill) 560kW. | Khởi động mô-men cực đại, điều khiển vector chính xác giúp tối ưu hóa quá trình nghiền liệu. |
| Cấp Nước | Trạm bơm tiêu thoát nước (630kW). | Chế độ P tiết kiệm điện năng cực lớn, điều khiển khởi động mềm chống sốc áp đường ống. |
| Nhiệt Điện | Quạt ID Fan, FD Fan. | Hoạt động tin cậy 24/7, điều khiển lưu lượng gió lò hơi chính xác. |
| Khai Khoáng | Băng tải dốc (Conveyor) dài hàng km. | Khả năng chia tải (Load sharing) khi dùng nhiều biến tần kéo cùng một băng tải. |
Bảo Trì & Bảo Dưỡng
Quy trình bảo trì định kỳ để đảm bảo độ bền thiết bị.
| Hạng Mục | Công Việc | Chu Kỳ |
| Môi trường | Kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn xung quanh. | Hàng ngày. |
| Quạt làm mát | Kiểm tra quạt có quay êm không, có bị kẹt dị vật không. | Hàng ngày. |
| Vệ sinh | Thổi bụi bên trong biến tần (đặc biệt là ống gió tản nhiệt và thanh cái đồng). | 3 tháng/lần. |
| Siết ốc | Rất quan trọng: Với dòng điện >1000A, nhiệt lượng sinh ra tại điểm tiếp xúc rất lớn. Việc siết lại các bu-lông M16 tại cầu đấu động lực là bắt buộc 3 tháng/lần. | 3 tháng/lần. |
Lưu ý an toàn: Sau khi ngắt nguồn, chờ ít nhất 30 phút để tụ điện cao áp xả hết điện trước khi thao tác bảo trì.
Địa chỉ: 14E/7 Đường ĐT743B, P. Bình Hòa, TPHCM
Email:




