Biến Tần VEICHI AC310-T3-400G/450P-L (400kW/450kW)

Đánh Giá & Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI AC310-T3-400G/450P-L (400kW/450kW)

VEICHI AC310-T3-400G/450P-L là dòng biến tần công nghiệp công suất siêu lớn (“Mega Power”), đại diện cho công nghệ điều khiển động cơ tiên tiến nhất của Veichi trong phân khúc hạ thế. Thiết bị được thiết kế chuyên dụng để vận hành các hệ thống truyền động khổng lồ với hai đặc tính kỹ thuật cốt lõi:

Dual Rating (Hai cấp công suất): Vận hành mạnh mẽ cho tải nặng 400kW (535HP) hoặc tải nhẹ 450kW (600HP).

Built-in DC Reactor (-L): Tích hợp sẵn Cuộn kháng một chiều, giúp triệt tiêu sóng hài (THDi), bảo vệ tụ điện DC Bus, tăng tuổi thọ thiết bị và đảm bảo sự ổn định cho lưới điện nhà máy.

Đây là giải pháp “xương sống” cho các nhà máy công nghiệp nặng như: Nhà máy xi măng (Nghiền liệu, lò nung), Nhà máy thép (Cán, luyên kim), Nhà máy nước (Bơm cấp 1), Khai thác mỏ (Băng tải dốc, nghiền đá).

Dưới đây là tài liệu kỹ thuật chuẩn xác được trích xuất trực tiếp từ Manual AC310 Series V1.6.

Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)

Hiểu rõ mã sản phẩm giúp bạn nhận diện cấu hình phần cứng đặc biệt của dòng “-L”.

Ký Hiệu Giá Trị Giải Nghĩa Chi Tiết
AC310 Series Dòng biến tần Vector hiệu suất cao (High Performance Inverter).
T3 Điện áp vào Three-phase 380V: Đầu vào 3 Pha 380V-480V – Đầu ra 3 Pha 380V.
400G Tải nặng 400 kW (535 HP): Công suất định mức cho tải G (Heavy Duty). Dòng định mức: 725 A.
450P Tải nhẹ 450 kW (600 HP): Công suất định mức cho tải P (Normal Duty). Dòng định mức: 800 A.
L DC Reactor Built-in DC Reactor: Tích hợp sẵn cuộn kháng DC để giảm sóng hài và bảo vệ biến tần.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)

Bảng thông số kỹ thuật và kích thước cơ khí chính xác cho model AC310-T3-400G/450P-L.

Hạng Mục Thông Số Kỹ Thuật Ghi Chú Kỹ Thuật
Nguồn Cấp (Input) 3 Pha 380V ~ 480V Tần số 50/60Hz. Dao động cho phép -15% ~ +10%.
Điện Áp Ra (Output) 3 Pha 0V ~ Điện áp nguồn Điều khiển động cơ 3 pha 380V.
Công Suất Motor (G) 400 kW (535 HP) Chế độ tải nặng (G). Dòng ra: 725 A.
Công Suất Motor (P) 450 kW (600 HP) Chế độ tải nhẹ (P). Dòng ra: 800 A.
Khả Năng Quá Tải G: 150% trong 60s

 

P: 120% trong 60s

Chế độ G chịu được quá tải 180% trong 10s.
Kích Thước Bao (WxHxD) 500mm x 1178mm x 438mm Vỏ Thép (Steel): Dạng tủ đứng (Floor-standing), kích thước rất lớn.
Kích Thước Lắp Đặt 380mm x 1140mm Quan trọng: Khoảng cách tâm lỗ bắt vít.
Lỗ Bắt Vít (Hole) 4-M12 (Ø 14mm) Sử dụng 4 bu-lông M12 chịu lực để cố định.
Dây Cáp Khuyên Dùng 2 x 300 mm² hoặc 3 x 185 mm² Dòng điện lên đến 800A, bắt buộc đi dây đôi hoặc dây ba mỗi pha.

Các Tính Năng Nổi Bật

AC310-T3-400G/450P-L là thiết bị trung tâm của hệ thống truyền động lớn.

Tính Năng Lợi Ích Cho Người Dùng
Tích Hợp DC Reactor (-L) Giảm nhiễu sóng hài phát ngược lên lưới điện (đạt chuẩn IEC), bảo vệ các thiết bị điều khiển (PLC, SCADA) xung quanh và tăng tuổi thọ tụ điện DC Bus.
Dual Rating (G/P) Linh hoạt sử dụng cho motor 400kW (nghiền đá) hoặc 450kW (bơm nước), tối ưu hóa kho vật tư dự phòng.
Kết Nối DC Bus Mở Rộng Thiết kế sẵn thanh cái (+) và (-) lớn để kết nối với Bộ hãm động năng rời (DBU) cho ứng dụng cần dừng nhanh.
Vỏ Thép Công Nghiệp Thiết kế khung vỏ kim loại dạng tủ đứng, giúp tản nhiệt tối ưu cho dòng điện 800A và chống nhiễu EMC.
Busbar Mạ Niken Hệ thống thanh cái dẫn điện (Busbar) được mạ Niken dày, chống oxy hóa, đảm bảo tiếp xúc điện tốt nhất.

Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)

Sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn cho dòng 3 pha 380V công suất 400/450kW.

Mạch Động Lực (Main Circuit)

Cảnh báo an toàn điện cấp độ cao: Dòng điện lên tới 800A. Việc đấu nối sai kỹ thuật sẽ gây cháy nổ nghiêm trọng và hồ quang điện.

Sử dụng đầu cosse tròn (Ring terminal) loại dày, ép thủy lực.

Siết chặt bu-lông bằng cờ lê lực (Torque wrench) với lực siết M12/M16 (tùy lô).

Phải đi dây song song (2 hoặc 3 dây/pha) có chiều dài bằng nhau để chia đều tải.

Ký Hiệu Chân Tên Chân Hướng Dẫn Đấu Nối An Toàn
R, S, T Nguồn vào Cấp nguồn 3 Pha 380V. Dây nguồn: Đi dây đôi 2 x 300mm² hoặc dây ba 3 x 185mm².
U, V, W Ngõ ra motor Nối vào 3 dây pha của động cơ 380V. Đi dây tương tự nguồn vào.
(+) , (-) Kết nối DBU QUAN TRỌNG: Đấu vào Bộ hãm động năng rời (DBU). Sau đó đấu điện trở xả vào DBU. Tuyệt đối không đấu trực tiếp điện trở vào đây.
PE (Ground) Tiếp địa Điểm tiếp địa vỏ máy. Bắt buộc nối đất an toàn (<4Ω) bằng thanh đồng hoặc cáp lớn.

Lưu ý: Nếu cần dừng nhanh, cần mua thêm bộ DBU (Ví dụ: 4 bộ DBU-300-4 đấu song song hoặc loại chuyên dụng 1000A) và dàn điện trở xả công suất lớn.

Mạch Điều Khiển (Control Circuit)

Ký Hiệu Chân Loại Tín Hiệu Chức Năng Mặc Định (Lập trình được)
+10V, GND Nguồn Analog Nguồn 10V (Max 50mA) cấp cho chiết áp chỉnh tốc độ.
AI1 Analog Input Chân nhận tín hiệu biến trở (0-10V) hoặc dòng 0/4-20mA.
X1 Digital Input Lệnh chạy thuận (FWD).
X2 Digital Input Lệnh chạy nghịch (REV).
X3 ~ X5 Digital Input Đa chức năng: Jog, Reset lỗi, Đa cấp tốc độ.
TA / TB / TC Relay Output Tiếp điểm rơ-le báo lỗi (Fault) hoặc trạng thái chạy (3A/240VAC).
A+ / B- Communication Cổng truyền thông RS485 (Modbus RTU).

Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)

Bộ tham số cài đặt cơ bản giúp vận hành máy nhanh chóng.

Mã Lệnh Tên Thông Số Giá Trị Diễn Giải & Thao Tác
F00.03 Reset mặc định 22 Khôi phục cài đặt gốc (Initialize all parameters).
F01.01 Lệnh chạy 0 / 1 0: Phím RUN trên bàn phím.

 

1: Công tắc ngoài (Terminal X1-COM).

F01.02 Lệnh tần số 0 / 1 / 2 0: Phím số.

 

1: Biến trở trên bàn phím.

 

2: Biến trở ngoài (AI1).

F01.22 Thời gian tăng tốc 180.00 Với tải siêu lớn >400kW, bắt buộc để thời gian tăng tốc dài (180s-300s) để giảm dòng khởi động, tránh sụt áp lưới điện.
F01.23 Thời gian giảm tốc 180.00 Thời gian (s) để dừng hẳn.
F02.01 Số cực motor 4 Cài số cực (Poles) theo nhãn motor.
F02.02 Công suất motor 400.0 / 450.0 Cài công suất (kW) theo nhãn motor để kích hoạt đúng chế độ bảo vệ.
F02.04 Tốc độ quay 1485 Cài tốc độ vòng/phút (RPM) theo nhãn motor.
F02.05 Điện áp motor 380 Cài điện áp định mức 380V.
F02.06 Dòng điện motor Cài dòng định mức (A) ghi trên nhãn motor (Ví dụ: 800A cho 450kW).

Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)

Các mã lỗi thường gặp và giải pháp xử lý.

Mã Lỗi Tên Lỗi Nguyên Nhân Phổ Biến Hướng Xử Lý
E.OC1/2/3 Quá dòng Ngắn mạch đầu ra, kẹt tải cơ khí, thời gian tăng tốc quá ngắn. Kiểm tra dây motor, quay thử motor. Tăng thời gian tăng tốc F01.22 lên 240s-300s.
E.ou1/2 Quá áp Quán tính tải lớn trả điện về khi giảm tốc nhanh. Tăng thời gian giảm tốc F01.23. Lắp thêm bộ DBU và điện trở xả.
E.OL1 Quá tải động cơ Motor hoạt động quá tải dòng định mức lâu dài. Giảm tải. Kiểm tra cài đặt dòng điện motor F02.06.
E.Lu Thấp áp Sụt áp đường dây nguồn khi khởi động tải lớn. Kiểm tra tiết diện dây nguồn (cần đi dây đôi/ba), siết chặt các điểm đấu nối R/S/T.
E.OH1 Quá nhiệt Module Quạt làm mát hỏng, khe tản nhiệt bị tắc bụi. Vệ sinh biến tần, kiểm tra quạt làm mát.

Ứng Dụng Thực Tế

VEICHI AC310-T3-400G/450P-L phù hợp cho đa dạng ứng dụng công nghiệp nặng và nhẹ:

Ngành Nghề Ứng Dụng Cụ Thể Lợi Ích Mang Lại
Khai thác Đá Máy nghiền côn sơ cấp 400kW. Chịu tải va đập cực tốt, DC Reactor bảo vệ thiết bị khỏi sụt áp đột ngột của lưới điện mỏ.
Cấp Nước Trạm bơm cấp nước (450kW). Chế độ P tiết kiệm điện, khởi động mềm tránh búa nước đường ống, công suất lớn đáp ứng lưu lượng cao.
Xi Măng Quạt hút lò nung (ID Fan) khổng lồ. Hoạt động bền bỉ, khởi động êm ái cho cánh quạt quán tính lớn.
Luyện Kim Máy cán thép, máy đúc liên tục. Điều khiển vector chính xác, momen khởi động lớn, hoạt động tin cậy 24/7.

Bảo Trì & Bảo Dưỡng

Quy trình bảo trì định kỳ để đảm bảo độ bền thiết bị.

Hạng Mục Công Việc Chu Kỳ
Môi trường Kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn xung quanh. Hàng ngày.
Quạt làm mát Kiểm tra quạt có quay êm không, có bị kẹt dị vật không. Hàng ngày.
Vệ sinh Thổi bụi bên trong biến tần (đặc biệt là ống gió tản nhiệt và thanh cái đồng). 3 tháng/lần.
Siết ốc Rất quan trọng: Với dòng điện 800A, việc siết lại các bu-lông M12/M16 tại cầu đấu động lực là bắt buộc 3 tháng/lần để tránh move (phóng điện) gây cháy tủ. 3 tháng/lần.

Lưu ý an toàn: Sau khi ngắt nguồn, chờ ít nhất 20 phút để tụ điện cao áp xả hết điện trước khi thao tác bảo trì.

Zalo
Hotline tư vấn miễn phí: 0987 120 120