Đánh Giá & Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI AC310-T3-132G/160P-L (132kW/160kW)
VEICHI AC310-T3-132G/160P-L là dòng biến tần công nghiệp công suất lớn, thuộc phân khúc cao cấp với hậu tố “-L”. Thiết bị này không chỉ sở hữu tính năng “Dual Rating” (Hai cấp công suất) mà còn được tích hợp sẵn Cuộn kháng một chiều (Built-in DC Reactor).
Đây là giải pháp toàn diện cho các hệ thống truyền động lớn:
Tải nặng (Heavy Duty – G): Công suất 132kW (180HP) – Dành cho máy nghiền đá, máy đùn, máy nén khí, máy nghiền bi.
Tải nhẹ (Normal Duty – P): Công suất 160kW (215HP) – Dành cho trạm bơm cấp nước, quạt lò hơi, hệ thống thông gió ly tâm.
Việc tích hợp DC Reactor giúp biến tần hoạt động ổn định hơn, giảm sóng hài gây nhiễu lưới điện và bảo vệ khối chỉnh lưu đầu vào tốt hơn so với các dòng tiêu chuẩn.
Dưới đây là tài liệu kỹ thuật chuẩn xác được trích xuất trực tiếp từ Manual AC310 Series V1.6.
Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)
Hiểu rõ mã sản phẩm giúp bạn nhận diện tính năng đặc biệt của dòng “-L”.
| Ký Hiệu | Giá Trị | Giải Nghĩa Chi Tiết |
| AC310 | Series | Dòng biến tần Vector hiệu suất cao (High Performance Inverter). |
| T3 | Điện áp vào | Three-phase 380V: Đầu vào 3 Pha 380V-480V – Đầu ra 3 Pha 380V. |
| 132G | Tải nặng | 132 kW (180 HP): Công suất định mức cho tải G. Dòng định mức: 253 A. |
| 160P | Tải nhẹ | 160 kW (215 HP): Công suất định mức cho tải P. Dòng định mức: 304 A. |
| L | DC Reactor | Built-in DC Reactor: Tích hợp sẵn cuộn kháng DC để lọc sóng hài và nâng cao hệ số công suất. |
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)
Bảng thông số kỹ thuật và kích thước cơ khí chính xác cho model AC310-T3-132G/160P-L.
| Hạng Mục | Thông Số Kỹ Thuật | Ghi Chú Kỹ Thuật |
| Nguồn Cấp (Input) | 3 Pha 380V ~ 480V | Tần số 50/60Hz. Dao động cho phép -15% ~ +10%. |
| Điện Áp Ra (Output) | 3 Pha 0V ~ Điện áp nguồn | Điều khiển động cơ 3 pha 380V. |
| Công Suất Motor (G) | 132 kW (180 HP) | Chế độ tải nặng (G). Dòng ra: 253 A. |
| Công Suất Motor (P) | 160 kW (215 HP) | Chế độ tải nhẹ (P). Dòng ra: 304 A. |
| Khả Năng Quá Tải | G: 150% trong 60s
P: 120% trong 60s |
Chế độ G chịu được quá tải 180% trong 10s. |
| Kích Thước Bao (WxHxD) | 360mm x 788mm x 425mm | Vỏ Thép (Steel): Thiết kế tủ đứng chắc chắn. |
| Kích Thước Lắp Đặt | 220mm x 765mm | Quan trọng: Khoảng cách tâm lỗ bắt vít. |
| Lỗ Bắt Vít (Hole) | 4-M10 (Ø 11mm) | Sử dụng 4 bu-lông M10 để cố định vào vỏ tủ. |
| Dây Cáp Khuyên Dùng | 120 mm² – 150 mm² | Có thể cần đi dây đôi (2 dây mỗi pha) để đảm bảo dòng tải >300A. |
Các Tính Năng Nổi Bật
AC310-T3-132G/160P-L là “trái tim” mạnh mẽ và bền bỉ cho các hệ thống lớn.
| Tính Năng | Lợi Ích Cho Người Dùng |
| Tích Hợp DC Reactor (-L) | Giảm thiểu sóng hài gây nhiễu cho các thiết bị điện tử khác, bảo vệ tụ điện và cầu chỉnh lưu của biến tần, nâng cao tuổi thọ thiết bị. |
| Dual Rating (G/P) | Linh hoạt sử dụng cho motor 132kW (máy nghiền) hoặc 160kW (bơm nước), tối ưu hóa kho vật tư. |
| Kết Nối DC Bus Mở Rộng | Thiết kế sẵn thanh cái (+) và (-) lớn để kết nối với Bộ hãm động năng rời (DBU). |
| Vỏ Thép Công Nghiệp | Thiết kế khung vỏ kim loại giúp tản nhiệt tối ưu cho dòng điện 300A và chống nhiễu EMC. |
| Bảo Vệ Toàn Diện | Bảo vệ mất pha, quá dòng, quá áp, quá nhiệt, ngắn mạch đầu ra. |
Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)
Sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn cho dòng 3 pha 380V công suất 132/160kW.
Mạch Động Lực (Main Circuit)
Cảnh báo cực kỳ quan trọng: Dòng điện lên tới 304A (chế độ P).
Bắt buộc dùng đầu cosse tròn (Ring terminal) tiêu chuẩn, ép bằng kìm thủy lực.
Siết chặt bu-lông lực bằng cờ lê lực (Torque wrench).
Nếu đi cáp đôi, phải đảm bảo 2 dây có chiều dài bằng nhau để chia đều dòng.
| Ký Hiệu Chân | Tên Chân | Hướng Dẫn Đấu Nối An Toàn |
| R, S, T | Nguồn vào | Cấp nguồn 3 Pha 380V. Dây nguồn: 120mm² (cho 132kW) hoặc 150mm² (cho 160kW). |
| U, V, W | Ngõ ra motor | Nối vào 3 dây pha của động cơ 380V. |
| (+) , (-) | Kết nối DBU | QUAN TRỌNG: Đấu vào Bộ hãm động năng rời (DBU). Sau đó đấu điện trở xả vào DBU. Tuyệt đối không đấu trực tiếp điện trở vào đây vì sẽ gây nổ. |
| PE (Ground) | Tiếp địa | Điểm tiếp địa vỏ máy. Bắt buộc nối đất an toàn (<10Ω). |
Lưu ý: Cần mua thêm bộ DBU (Ví dụ: DBU-300-4 hoặc ghép song song 2-3 bộ DBU nhỏ) và điện trở xả nếu cần dừng nhanh.
Mạch Điều Khiển (Control Circuit)
| Ký Hiệu Chân | Loại Tín Hiệu | Chức Năng Mặc Định (Lập trình được) |
| +10V, GND | Nguồn Analog | Nguồn 10V (Max 50mA) cấp cho chiết áp chỉnh tốc độ. |
| AI1 | Analog Input | Chân nhận tín hiệu biến trở (0-10V) hoặc dòng 0/4-20mA. |
| X1 | Digital Input | Lệnh chạy thuận (FWD). |
| X2 | Digital Input | Lệnh chạy nghịch (REV). |
| X3 ~ X5 | Digital Input | Đa chức năng: Jog, Reset lỗi, Đa cấp tốc độ. |
| TA / TB / TC | Relay Output | Tiếp điểm rơ-le báo lỗi (Fault) hoặc trạng thái chạy (3A/240VAC). |
| A+ / B- | Communication | Cổng truyền thông RS485 (Modbus RTU). |
Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)
Bộ tham số cài đặt cơ bản giúp vận hành máy nhanh chóng.
| Mã Lệnh | Tên Thông Số | Giá Trị | Diễn Giải & Thao Tác |
| F00.03 | Reset mặc định | 22 | Khôi phục cài đặt gốc (Initialize all parameters). |
| F01.01 | Lệnh chạy | 0 / 1 | 0: Phím RUN trên bàn phím.
1: Công tắc ngoài (Terminal X1-COM). |
| F01.02 | Lệnh tần số | 0 / 1 / 2 | 0: Phím số.
1: Biến trở trên bàn phím.
2: Biến trở ngoài (AI1). |
| F01.22 | Thời gian tăng tốc | 60.00 | Với tải lớn >132kW, nên để thời gian tăng tốc dài (60s-90s) để giảm dòng khởi động. |
| F01.23 | Thời gian giảm tốc | 60.00 | Thời gian (s) để dừng hẳn. |
| F02.01 | Số cực motor | 4 | Cài số cực (Poles) theo nhãn motor. |
| F02.02 | Công suất motor | 132.0 / 160.0 | Cài công suất (kW) theo nhãn motor để kích hoạt đúng chế độ bảo vệ. |
| F02.04 | Tốc độ quay | 1480 | Cài tốc độ vòng/phút (RPM) theo nhãn motor. |
| F02.05 | Điện áp motor | 380 | Cài điện áp định mức 380V. |
| F02.06 | Dòng điện motor | … | Cài dòng định mức (A) ghi trên nhãn motor (Ví dụ: 253A cho 132kW). |
Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)
Các mã lỗi thường gặp và giải pháp xử lý.
| Mã Lỗi | Tên Lỗi | Nguyên Nhân Phổ Biến | Hướng Xử Lý |
| E.OC1/2/3 | Quá dòng | Ngắn mạch đầu ra, kẹt tải cơ khí, thời gian tăng tốc quá ngắn. | Kiểm tra dây motor, quay thử motor. Tăng thời gian tăng tốc F01.22. |
| E.ou1/2 | Quá áp | Quán tính tải lớn trả điện về khi giảm tốc nhanh. | Tăng thời gian giảm tốc F01.23. Lắp thêm bộ DBU và điện trở xả. |
| E.OL1 | Quá tải động cơ | Motor hoạt động quá tải dòng định mức lâu dài. | Giảm tải. Kiểm tra cài đặt dòng điện motor F02.06. |
| E.Lu | Thấp áp | Sụt áp đường dây nguồn khi khởi động tải lớn. | Kiểm tra tiết diện dây nguồn (phải đủ 120-150mm²), siết chặt các điểm đấu nối R/S/T. |
| E.OH1 | Quá nhiệt Module | Quạt làm mát hỏng, khe tản nhiệt bị tắc bụi. | Vệ sinh biến tần, kiểm tra quạt làm mát. |
Ứng Dụng Thực Tế
VEICHI AC310-T3-132G/160P-L phù hợp cho đa dạng ứng dụng công nghiệp nặng và nhẹ:
| Ngành Nghề | Ứng Dụng Cụ Thể | Lợi Ích Mang Lại |
| Khai thác Đá | Máy nghiền hàm, nghiền côn 132kW. | Chịu tải va đập cực tốt, DC Reactor giúp bảo vệ nguồn điện mỏ đá (vốn thường không ổn định). |
| Cấp Nước | Trạm bơm cấp nước thành phố (160kW). | Chế độ P tiết kiệm điện, khởi động mềm tránh sụt áp lưới điện khu vực. |
| Xi Măng | Quạt hút lò nung, quạt lọc bụi. | Hoạt động bền bỉ trong môi trường bụi bẩn nhờ thiết kế ống gió thẳng. |
| Nén Khí | Máy nén khí ly tâm/trục vít lớn. | Tích hợp PID điều khiển ổn định áp suất khí nén. |
Bảo Trì & Bảo Dưỡng
Quy trình bảo trì định kỳ để đảm bảo độ bền thiết bị.
| Hạng Mục | Công Việc | Chu Kỳ |
| Môi trường | Kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn xung quanh. | Hàng ngày. |
| Quạt làm mát | Kiểm tra quạt có quay êm không, có bị kẹt dị vật không. | Hàng ngày. |
| Vệ sinh | Thổi bụi bên trong biến tần (đặc biệt là ống gió tản nhiệt và thanh cái đồng). | 3 tháng/lần. |
| Siết ốc | Rất quan trọng: Với dòng điện 300A, việc siết lại các bu-lông M10/M12 tại cầu đấu động lực là bắt buộc để tránh move (phóng điện). | 6 tháng/lần. |
Lưu ý an toàn: Sau khi ngắt nguồn, chờ ít nhất 10 phút để tụ điện cao áp xả hết điện trước khi thao tác bảo
Địa chỉ: 14E/7 Đường ĐT743B, P. Bình Hòa, TPHCM
Email:




