Biến Tần VEICHI AC310-T3-110G/132P (110kW/132kW)

Đánh Giá & Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI AC310-T3-110G/132P (110kW/132kW)

VEICHI AC310-T3-110G/132P là dòng biến tần công nghiệp công suất lớn, sở hữu tính năng “Dual Rating” (Hai cấp công suất) giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành. Thiết bị này được thiết kế để phục vụ hai nhóm ứng dụng chính:

Tải nặng (Heavy Duty – G): Công suất 110kW (150HP) – Dành cho máy nghiền đá, máy đùn nhựa, máy nén khí trục vít, băng tải tải trọng lớn, máy nghiền bi.

Tải nhẹ (Normal Duty – P): Công suất 132kW (180HP) – Dành cho trạm bơm cấp nước, quạt lò hơi, hệ thống thông gió công nghiệp lưu lượng lớn.

Lưu ý quan trọng: Tại dải công suất này, biến tần KHÔNG tích hợp sẵn bộ hãm động năng (No Built-in Braking Unit). Để thực hiện chức năng dừng nhanh hoặc xả năng lượng tái sinh (đặc biệt với các tải có quán tính lớn như máy ly tâm, máy nghiền), người dùng bắt buộc phải lắp thêm Bộ hãm động năng rời (DBU) kết nối với điện trở xả.

Dưới đây là tài liệu kỹ thuật chuẩn xác được trích xuất trực tiếp từ Manual AC310 Series V1.6.

Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)

Việc hiểu đúng mã sản phẩm giúp kỹ thuật viên lựa chọn đúng thiết bị phụ trợ (Dây dẫn, Aptomat, DBU) cho hệ thống điện công suất lớn.

Ký Hiệu Giá Trị Giải Nghĩa Chi Tiết
AC310 Series Dòng biến tần Vector hiệu suất cao (High Performance Inverter).
T3 Điện áp vào Three-phase 380V: Đầu vào 3 Pha 380V-480V – Đầu ra 3 Pha 380V.
110G Tải nặng 110 kW (150 HP): Công suất định mức cho tải G. Dòng định mức: 210 A.
132P Tải nhẹ 132 kW (180 HP): Công suất định mức cho tải P. Dòng định mức: 250 A.
(Trống) Braking Unit Không có hậu tố “-B” nghĩa là không tích hợp bộ hãm. Cần dùng DBU rời kết nối vào chân (+) và (-).

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)

Bảng thông số kỹ thuật và kích thước cơ khí chính xác cho model AC310-T3-110G/132P.

Hạng Mục Thông Số Kỹ Thuật Ghi Chú Kỹ Thuật
Nguồn Cấp (Input) 3 Pha 380V ~ 480V Tần số 50/60Hz. Dao động cho phép -15% ~ +10%.
Điện Áp Ra (Output) 3 Pha 0V ~ Điện áp nguồn Điều khiển động cơ 3 pha 380V.
Công Suất Motor (G) 110 kW (150 HP) Chế độ tải nặng (G). Dòng ra: 210 A.
Công Suất Motor (P) 132 kW (180 HP) Chế độ tải nhẹ (P). Dòng ra: 250 A.
Khả Năng Quá Tải G: 150% trong 60s

 

P: 120% trong 60s

Chế độ G chịu được quá tải 180% trong 10s, 200% trong 3s.
Kích Thước Bao (WxHxD) 360mm x 788mm x 425mm Vỏ Thép (Steel): Thiết kế tủ đứng, tản nhiệt tốt.
Kích Thước Lắp Đặt 220mm x 765mm Quan trọng: Khoảng cách tâm lỗ bắt vít.
Lỗ Bắt Vít (Hole) 4-M8 (Ø 9mm) Sử dụng 4 ốc M8 để cố định vào tủ điện.
Dây Cáp Khuyên Dùng 95 mm² – 120 mm² Chế độ G dùng cáp 95mm², chế độ P nên dùng 120mm² hoặc 150mm².

Các Tính Năng Nổi Bật

AC310-T3-110G/132P sở hữu cấu hình phần cứng mạnh mẽ, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Tính Năng Lợi Ích Cho Người Dùng
Dual Rating (G/P) Cho phép một biến tần 110kW tải nặng chạy được cho bơm/quạt 132kW (180HP), tối ưu hóa kho vật tư dự phòng.
Kết Nối DC Bus Mở Rộng Thiết kế sẵn terminal (+) và (-) kích thước lớn để kết nối với Bộ hãm động năng rời (DBU), phục vụ các ứng dụng quán tính lớn.
Điều Khiển Vector (SVC) Mô-men khởi động đạt 150% tại 0.25Hz, giúp máy nghiền đá hoặc máy đùn nhựa khởi động dễ dàng mà không bị kẹt liệu.
Vỏ Thép Công Nghiệp Thiết kế khung vỏ kim loại (Steel Housing) dạng tủ đứng giúp tản nhiệt nhanh cho linh kiện công suất và chống nhiễu EMC tốt hơn.
Quạt Làm Mát Hiệu Suất Cao Quạt công nghiệp lưu lượng gió lớn, thiết kế dễ dàng tháo lắp để vệ sinh bụi bẩn mà không cần tháo cả biến tần.

Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)

Sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn cho dòng 3 pha 380V công suất 110/132kW.

Mạch Động Lực (Main Circuit)

Cảnh báo cực kỳ quan trọng: Dòng điện lên tới 250A (chế độ P). Việc đấu nối lỏng lẻo sẽ gây phóng điện hồ quang và cháy nổ. Bắt buộc dùng đầu cosse tiêu chuẩn, ép thủy lực và siết chặt ốc lực.

Ký Hiệu Chân Tên Chân Hướng Dẫn Đấu Nối An Toàn
R, S, T Nguồn vào Cấp nguồn 3 Pha 380V. Dây nguồn: 95mm² (cho 110kW) hoặc 120mm² (cho 132kW).
U, V, W Ngõ ra motor Nối vào 3 dây pha của động cơ 380V.
(+) , (-) Kết nối DBU QUAN TRỌNG: Đấu vào Bộ hãm động năng rời (DBU). Sau đó đấu điện trở xả vào DBU. Tuyệt đối không đấu trực tiếp điện trở vào đây vì sẽ gây nổ.
PE (Ground) Tiếp địa Điểm tiếp địa vỏ máy. Bắt buộc nối đất an toàn (<10Ω).

Lưu ý: Cần mua thêm bộ DBU (Ví dụ: DBU-300-4 hoặc ghép song song 2 bộ DBU nhỏ) và điện trở xả (gợi ý: 6Ω – 12000W hoặc ghép song song) nếu cần dừng nhanh.

Mạch Điều Khiển (Control Circuit)

Ký Hiệu Chân Loại Tín Hiệu Chức Năng Mặc Định (Lập trình được)
+10V, GND Nguồn Analog Nguồn 10V (Max 50mA) cấp cho chiết áp chỉnh tốc độ.
AI1 Analog Input Chân nhận tín hiệu biến trở (0-10V) hoặc dòng 0/4-20mA.
X1 Digital Input Lệnh chạy thuận (FWD).
X2 Digital Input Lệnh chạy nghịch (REV).
X3 ~ X5 Digital Input Đa chức năng: Jog, Reset lỗi, Đa cấp tốc độ.
TA / TB / TC Relay Output Tiếp điểm rơ-le báo lỗi (Fault) hoặc trạng thái chạy (3A/240VAC).
A+ / B- Communication Cổng truyền thông RS485 (Modbus RTU).

Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)

Bộ tham số cài đặt cơ bản giúp vận hành máy nhanh chóng.

Mã Lệnh Tên Thông Số Giá Trị Diễn Giải & Thao Tác
F00.03 Reset mặc định 22 Khôi phục cài đặt gốc (Initialize all parameters).
F01.01 Lệnh chạy 0 / 1 0: Phím RUN trên bàn phím.

 

1: Công tắc ngoài (Terminal X1-COM).

F01.02 Lệnh tần số 0 / 1 / 2 0: Phím số.

 

1: Biến trở trên bàn phím.

 

2: Biến trở ngoài (AI1).

F01.22 Thời gian tăng tốc 45.00 Nên tăng thời gian tăng tốc (45s-60s) để giảm dòng khởi động cho tải lớn (Mặc định máy 110kW là 45s).
F01.23 Thời gian giảm tốc 45.00 Thời gian (s) để dừng hẳn.
F02.01 Số cực motor 4 Cài số cực (Poles) theo nhãn motor.
F02.02 Công suất motor 110.0 / 132.0 Cài công suất (kW) theo nhãn motor để kích hoạt đúng chế độ bảo vệ.
F02.04 Tốc độ quay 1480 Cài tốc độ vòng/phút (RPM) theo nhãn motor.
F02.05 Điện áp motor 380 Cài điện áp định mức 380V.
F02.06 Dòng điện motor Cài dòng định mức (A) ghi trên nhãn motor (Ví dụ: 210A cho 110kW).

Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)

Các mã lỗi thường gặp và giải pháp xử lý.

Mã Lỗi Tên Lỗi Nguyên Nhân Phổ Biến Hướng Xử Lý
E.OC1/2/3 Quá dòng Ngắn mạch đầu ra, kẹt tải cơ khí, thời gian tăng tốc quá ngắn. Kiểm tra dây motor, quay thử motor. Tăng thời gian tăng tốc F01.22.
E.ou1/2 Quá áp Quán tính tải lớn trả điện về khi giảm tốc nhanh. Tăng thời gian giảm tốc F01.23. Lắp thêm bộ DBU và điện trở xả.
E.OL1 Quá tải động cơ Motor hoạt động quá tải dòng định mức lâu dài. Giảm tải. Kiểm tra cài đặt dòng điện motor F02.06.
E.Lu Thấp áp Sụt áp đường dây nguồn khi khởi động tải lớn. Kiểm tra tiết diện dây nguồn (phải đủ 95-120mm²), siết chặt các điểm đấu nối R/S/T.
E.OH1 Quá nhiệt Module Quạt làm mát hỏng, khe tản nhiệt bị tắc bụi. Vệ sinh biến tần, kiểm tra quạt làm mát.

Ứng Dụng Thực Tế

VEICHI AC310-T3-110G/132P phù hợp cho đa dạng ứng dụng công nghiệp nặng và nhẹ:

Ngành Nghề Ứng Dụng Cụ Thể Lợi Ích Mang Lại
Nhựa & Cao su Máy đùn nhựa, máy cán cao su (110kW). Mô-men xoắn lớn, ổn định tốc độ đùn giúp sản phẩm đồng đều.
Cấp Nước Trạm bơm cấp nước (132kW). Chạy được bơm 180HP ở chế độ P, tiết kiệm đáng kể so với mua biến tần 132kW tải nặng.
Khai thác Đá Máy nghiền hàm, máy nghiền bi. Chịu tải va đập cực tốt nhờ khả năng quá tải 150% (G mode).
Nén Khí Máy nén khí trục vít 110kW/132kW. Tích hợp PID điều khiển ổn định áp suất khí nén và tiết kiệm điện năng.

Bảo Trì & Bảo Dưỡng

Quy trình bảo trì định kỳ để đảm bảo độ bền thiết bị.

Hạng Mục Công Việc Chu Kỳ
Môi trường Kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn xung quanh. Hàng ngày.
Quạt làm mát Kiểm tra quạt có quay êm không, có bị kẹt dị vật không. Hàng ngày.
Vệ sinh Thổi bụi bên trong biến tần (đặc biệt là ống gió tản nhiệt). 3 tháng/lần.
Siết ốc Rất quan trọng: Với dòng điện 250A, việc siết lại các ốc M10/M12 tại cầu đấu động lực là bắt buộc để tránh move (phóng điện). 6 tháng/lần.

Lưu ý an toàn: Sau khi ngắt nguồn, chờ ít nhất 5 phút để tụ điện xả hết điện trước khi thao tác bảo trì.

Zalo
Hotline tư vấn miễn phí: 0987 120 120