Đánh Giá & Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI AC310-T3-045G/055P (45kW/55kW)
VEICHI AC310-T3-045G/055P là dòng biến tần công nghiệp công suất lớn, sở hữu tính năng “Dual Rating” (Hai cấp công suất) giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư. Thiết bị này được thiết kế để vận hành linh hoạt cho hai nhóm ứng dụng:
Tải nặng (Heavy Duty – G): Công suất 45kW (60HP) – Dành cho máy nghiền đá, máy đùn nhựa, máy nén khí.
Tải nhẹ (Normal Duty – P): Công suất 55kW (75HP) – Dành cho bơm nước cấp, quạt thông gió công nghiệp.
Ở dải công suất này, biến tần KHÔNG tích hợp sẵn bộ hãm động năng (No Built-in Braking Unit). Để thực hiện chức năng dừng nhanh hoặc xả năng lượng tái sinh (cho các tải quán tính lớn), người dùng bắt buộc phải lắp thêm Bộ hãm động năng rời (DBU) kết nối với điện trở xả.
Dưới đây là tài liệu kỹ thuật chuẩn xác được trích xuất trực tiếp từ Manual AC310 Series V1.6.
Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)
Việc hiểu đúng mã sản phẩm giúp kỹ thuật viên lựa chọn đúng thiết bị phụ trợ (Dây dẫn, Aptomat, DBU).
| Ký Hiệu | Giá Trị | Giải Nghĩa Chi Tiết |
| AC310 | Series | Dòng biến tần Vector hiệu suất cao (High Performance Inverter). |
| T3 | Điện áp vào | Three-phase 380V: Đầu vào 3 Pha 380V-480V – Đầu ra 3 Pha 380V. |
| 045G | Tải nặng | 45 kW (60 HP): Công suất định mức cho tải G. Dòng định mức: 92 A. |
| 055P | Tải nhẹ | 55 kW (75 HP): Công suất định mức cho tải P. Dòng định mức: 115 A. |
| (Trống) | Braking Unit | Không có hậu tố “-B” nghĩa là không tích hợp bộ hãm. Cần dùng DBU rời kết nối vào chân (+) và (-). |
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)
Bảng thông số kỹ thuật và kích thước cơ khí chính xác cho model AC310-T3-045G/055P.
| Hạng Mục | Thông Số Kỹ Thuật | Ghi Chú Kỹ Thuật |
| Nguồn Cấp (Input) | 3 Pha 380V ~ 480V | Tần số 50/60Hz. Dao động cho phép -15% ~ +10%. |
| Điện Áp Ra (Output) | 3 Pha 0V ~ Điện áp nguồn | Điều khiển động cơ 3 pha 380V. |
| Công Suất Motor (G) | 45 kW (60 HP) | Chế độ tải nặng (G). Dòng ra: 92 A. |
| Công Suất Motor (P) | 55 kW (75 HP) | Chế độ tải nhẹ (P). Dòng ra: 115 A. |
| Khả Năng Quá Tải | G: 150% trong 60s
P: 120% trong 60s |
Chế độ G chịu được quá tải 200% trong 3s. |
| Kích Thước Bao (WxHxD) | 270mm x 638mm x 350mm | Vỏ Thép (Steel): Thiết kế công nghiệp, tản nhiệt tốt. |
| Kích Thước Lắp Đặt | 195mm x 615mm | Quan trọng: Khoảng cách tâm lỗ bắt vít. |
| Lỗ Bắt Vít (Hole) | 4-M8 (Ø 9mm) | Sử dụng 4 ốc M8 để cố định vào tủ điện. |
| Dây Cáp Khuyên Dùng | 35 mm² – 50 mm² | Chế độ G dùng cáp 35mm², chế độ P nên dùng 50mm². |
Các Tính Năng Nổi Bật
AC310-T3-045G/055P sở hữu cấu hình phần cứng mạnh mẽ, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
| Tính Năng | Lợi Ích Cho Người Dùng |
| Dual Rating (G/P) | Cho phép một biến tần 45kW tải nặng chạy được cho bơm/quạt 55kW, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu. |
| Kết Nối DC Bus Mở Rộng | Thiết kế sẵn terminal (+) và (-) kích thước lớn để kết nối với Bộ hãm động năng rời (DBU), phục vụ các ứng dụng quán tính lớn. |
| Điều Khiển Vector (SVC) | Mô-men khởi động đạt 150% tại 0.25Hz, giúp máy nghiền đá hoặc máy đùn nhựa khởi động dễ dàng mà không bị kẹt liệu. |
| Vỏ Thép Công Nghiệp | Thiết kế khung vỏ kim loại (Steel Housing) giúp tản nhiệt nhanh cho linh kiện công suất và chống nhiễu EMC tốt hơn vỏ nhựa. |
| Quạt Làm Mát Hiệu Suất Cao | Quạt công nghiệp lưu lượng gió lớn, thiết kế dễ dàng tháo lắp để vệ sinh bụi bẩn. |
Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)
Sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn cho dòng 3 pha 380V công suất 45/55kW.
Mạch Động Lực (Main Circuit)
Cảnh báo: Dòng điện lên tới 115A (chế độ P). Bắt buộc dùng đầu cosse tiêu chuẩn và siết chặt ốc lực.
| Ký Hiệu Chân | Tên Chân | Hướng Dẫn Đấu Nối An Toàn |
| R, S, T | Nguồn vào | Cấp nguồn 3 Pha 380V. Dây nguồn: 35mm² (cho 45kW) hoặc 50mm² (cho 55kW). |
| U, V, W | Ngõ ra motor | Nối vào 3 dây pha của động cơ 380V. |
| (+) , (-) | Kết nối DBU | QUAN TRỌNG: Đấu vào Bộ hãm động năng rời (DBU). Sau đó đấu điện trở xả vào DBU. Tuyệt đối không đấu trực tiếp điện trở vào đây. |
| PE (Ground) | Tiếp địa | Điểm tiếp địa vỏ máy. Bắt buộc nối đất an toàn (<10Ω). |
Lưu ý: Cần mua thêm bộ DBU (Ví dụ: DBU-100-4) và điện trở xả (gợi ý: 15Ω – 5000W cho tải 45kW) nếu cần dừng nhanh.
Mạch Điều Khiển (Control Circuit)
| Ký Hiệu Chân | Loại Tín Hiệu | Chức Năng Mặc Định (Lập trình được) |
| +10V, GND | Nguồn Analog | Nguồn 10V (Max 50mA) cấp cho chiết áp chỉnh tốc độ. |
| AI1 | Analog Input | Chân nhận tín hiệu biến trở (0-10V) hoặc dòng 0/4-20mA. |
| X1 | Digital Input | Lệnh chạy thuận (FWD). |
| X2 | Digital Input | Lệnh chạy nghịch (REV). |
| X3 ~ X5 | Digital Input | Đa chức năng: Jog, Reset lỗi, Đa cấp tốc độ. |
| TA / TB / TC | Relay Output | Tiếp điểm rơ-le báo lỗi (Fault) hoặc trạng thái chạy (3A/240VAC). |
| A+ / B- | Communication | Cổng truyền thông RS485 (Modbus RTU). |
Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)
Bộ tham số cài đặt cơ bản giúp vận hành máy nhanh chóng.
| Mã Lệnh | Tên Thông Số | Giá Trị | Diễn Giải & Thao Tác |
| F00.03 | Reset mặc định | 22 | Khôi phục cài đặt gốc (Initialize all parameters). |
| F01.01 | Lệnh chạy | 0 / 1 | 0: Phím RUN trên bàn phím.
1: Công tắc ngoài (Terminal X1-COM). |
| F01.02 | Lệnh tần số | 0 / 1 / 2 | 0: Phím số.
1: Biến trở trên bàn phím.
2: Biến trở ngoài (AI1). |
| F01.22 | Thời gian tăng tốc | 20.00 | Nên tăng thời gian tăng tốc (>20s) để giảm dòng khởi động cho tải lớn (Mặc định máy 45kW là 18-20s). |
| F01.23 | Thời gian giảm tốc | 20.00 | Thời gian (s) để dừng hẳn. |
| F02.01 | Số cực motor | 4 | Cài số cực (Poles) theo nhãn motor. |
| F02.02 | Công suất motor | 45.0 / 55.0 | Cài công suất (kW) theo nhãn motor để kích hoạt đúng chế độ bảo vệ. |
| F02.04 | Tốc độ quay | 1480 | Cài tốc độ vòng/phút (RPM) theo nhãn motor. |
| F02.05 | Điện áp motor | 380 | Cài điện áp định mức 380V. |
| F02.06 | Dòng điện motor | … | Cài dòng định mức (A) ghi trên nhãn motor (Ví dụ: 90A cho 45kW). |
Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)
Các mã lỗi thường gặp và giải pháp xử lý.
| Mã Lỗi | Tên Lỗi | Nguyên Nhân Phổ Biến | Hướng Xử Lý |
| E.OC1/2/3 | Quá dòng | Ngắn mạch đầu ra, kẹt tải cơ khí, thời gian tăng tốc quá ngắn. | Kiểm tra dây motor, quay thử motor. Tăng thời gian tăng tốc F01.22. |
| E.ou1/2 | Quá áp | Quán tính tải lớn trả điện về khi giảm tốc nhanh. | Tăng thời gian giảm tốc F01.23. Lắp thêm bộ DBU và điện trở xả. |
| E.OL1 | Quá tải động cơ | Motor hoạt động quá tải dòng định mức lâu dài. | Giảm tải. Kiểm tra cài đặt dòng điện motor F02.06. |
| E.Lu | Thấp áp | Sụt áp đường dây nguồn khi khởi động tải lớn. | Kiểm tra tiết diện dây nguồn (phải đủ 35-50mm²), siết chặt các điểm đấu nối. |
| E.OH1 | Quá nhiệt Module | Quạt làm mát hỏng, khe tản nhiệt bị tắc bụi. | Vệ sinh biến tần, kiểm tra quạt làm mát. |
Ứng Dụng Thực Tế
VEICHI AC310-T3-037G/045P phù hợp cho đa dạng ứng dụng công nghiệp nặng và nhẹ:
| Ngành Nghề | Ứng Dụng Cụ Thể | Lợi Ích Mang Lại |
| Nhựa & Cao su | Máy đùn nhựa, máy cán cao su (45kW). | Mô-men xoắn lớn, ổn định tốc độ đùn giúp sản phẩm đồng đều. |
| Cấp Nước | Bơm nước công nghiệp (55kW). | Chạy được bơm 75HP ở chế độ P, tiết kiệm đáng kể so với mua biến tần 55kW tải nặng. |
| Khai thác Đá | Máy nghiền hàm, máy nghiền côn. | Chịu tải va đập cực tốt nhờ khả năng quá tải 150% (G mode). |
| Nén Khí | Máy nén khí trục vít 45kW/55kW. | Tích hợp PID điều khiển ổn định áp suất khí nén và tiết kiệm điện năng. |
Bảo Trì & Bảo Dưỡng
Quy trình bảo trì định kỳ để đảm bảo độ bền thiết bị.
| Hạng Mục | Công Việc | Chu Kỳ |
| Môi trường | Kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn xung quanh. | Hàng ngày. |
| Quạt làm mát | Kiểm tra quạt có quay êm không, có bị kẹt dị vật không. | Hàng ngày. |
| Vệ sinh | Thổi bụi bên trong biến tần (đặc biệt là ống gió tản nhiệt). | 3 tháng/lần. |
| Siết ốc | Rất quan trọng: Kiểm tra và siết lại các ốc M8 tại cầu đấu động lực (Lực siết 8-10 N.m). | 6 tháng/lần. |
Lưu ý an toàn: Sau khi ngắt nguồn, chờ ít nhất 5 phút để tụ điện xả hết điện trước khi thao tác bảo trì.
Địa chỉ: 14E/7 Đường ĐT743B, P. Bình Hòa, TPHCM
Email:





