Đánh Giá & Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI AC310-T3-037G/045P (37kW/45kW)
VEICHI AC310-T3-037G/045P là dòng biến tần công nghiệp công suất lớn, sở hữu tính năng “Dual Rating” (Hai cấp công suất) linh hoạt, giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu suất cho các hệ thống truyền động. Thiết bị này được thiết kế để vận hành cho hai nhóm ứng dụng:
Tải nặng (Heavy Duty – G): Công suất 37kW (50HP) – Dành cho máy nghiền, máy nén khí, máy ép.
Tải nhẹ (Normal Duty – P): Công suất 45kW (60HP) – Dành cho bơm nước, quạt thông gió công nghiệp.
Ở dải công suất này, biến tần KHÔNG tích hợp sẵn bộ hãm động năng (No Built-in Braking Unit). Để thực hiện chức năng dừng nhanh hoặc xả năng lượng tái sinh, người dùng cần lắp thêm Bộ hãm động năng rời (DBU) kết nối với điện trở xả.
Dưới đây là tài liệu kỹ thuật chuẩn xác được trích xuất trực tiếp từ Manual AC310 Series V1.6111.
Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)
Hiểu rõ mã sản phẩm giúp kỹ thuật viên lựa chọn đúng chế độ vận hành và thiết bị phụ trợ.
| Ký Hiệu | Giá Trị | Giải Nghĩa Chi Tiết |
| AC310 | Series | Dòng biến tần Vector hiệu suất cao (High Performance Inverter). |
| T3 | Điện áp vào | Three-phase 380V: Đầu vào 3 Pha 380V-480V – Đầu ra 3 Pha 380V2. |
| 037G | Tải nặng | 37 kW (50 HP): Công suất định mức cho tải G. Dòng định mức: 75 A3. |
| 045P | Tải nhẹ | 45 kW (60 HP): Công suất định mức cho tải P. Dòng định mức: 90 A4. |
| (Trống) | Braking Unit | Không có hậu tố “-B” nghĩa là không tích hợp bộ hãm. Cần dùng DBU rời kết nối vào chân (+) và (-)5. |
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)
Bảng thông số kỹ thuật và kích thước cơ khí chính xác cho model AC310-T3-037G/045P.
| Hạng Mục | Thông Số Kỹ Thuật | Ghi Chú Kỹ Thuật |
| Nguồn Cấp (Input) | 3 Pha 380V ~ 480V | Tần số 50/60Hz. Dao động cho phép -15% ~ +10%6. |
| Điện Áp Ra (Output) | 3 Pha 0V ~ Điện áp nguồn | Điều khiển động cơ 3 pha 380V. |
| Công Suất Motor (G) | 37 kW (50 HP) | Chế độ tải nặng (G). Dòng ra: 75 A. |
| Công Suất Motor (P) | 45 kW (60 HP) | Chế độ tải nhẹ (P). Dòng ra: 90 A. |
| Khả Năng Quá Tải | G: 150% trong 60s
P: 120% trong 60s |
Chế độ G chịu được quá tải 180% trong 10s, 200% trong 3s7. |
| Kích Thước Bao (WxHxD) | 240mm x 560mm x 310mm | Vỏ Thép (Steel): Thiết kế công nghiệp, tản nhiệt tốt8. |
| Kích Thước Lắp Đặt | 176mm x 544mm | Quan trọng: Khoảng cách tâm lỗ bắt vít9. |
| Lỗ Bắt Vít (Hole) | 4-M6 (Ø 6mm) | Sử dụng 4 ốc M6 để cố định vào tủ điện10. |
| Dây Cáp Khuyên Dùng | 25 mm² – 35 mm² | Chế độ G dùng cáp 25mm², chế độ P nên dùng 35mm²11. |
Các Tính Năng Nổi Bật
AC310-T3-037G/045P sở hữu cấu hình phần cứng mạnh mẽ, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
| Tính Năng | Lợi Ích Cho Người Dùng |
| Dual Rating (G/P) | Cho phép một biến tần 37kW tải nặng chạy được cho bơm/quạt 45kW, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu12. |
| Kết Nối DC Bus Mở Rộng | Thiết kế sẵn terminal (+) và (-) để kết nối với Bộ hãm động năng rời (DBU), phục vụ các ứng dụng quán tính lớn cần dừng nhanh13. |
| Điều Khiển Vector (SVC) | Mô-men khởi động đạt 150% tại 0.25Hz, giúp máy nghiền đá hoặc máy đùn nhựa khởi động dễ dàng mà không bị kẹt liệu14. |
| Vỏ Thép Công Nghiệp | Thiết kế khung vỏ kim loại (Steel Housing) giúp tản nhiệt nhanh cho linh kiện công suất và chống nhiễu EMC tốt hơn vỏ nhựa15. |
| Tự Động Ổn Áp (AVR) | Giữ ổn định điện áp đầu ra ngay cả khi lưới điện đầu vào dao động, bảo vệ động cơ hoạt động bền bỉ16. |
Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)
Sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn cho dòng 3 pha 380V công suất 37/45kW.
Mạch Động Lực (Main Circuit)
Cảnh báo: Dòng điện lên tới 90A (chế độ P). Bắt buộc dùng đầu cosse và siết chặt ốc lực đúng tiêu chuẩn.
| Ký Hiệu Chân | Tên Chân | Hướng Dẫn Đấu Nối An Toàn |
| R, S, T | Nguồn vào | Cấp nguồn 3 Pha 380V. Dây nguồn: 25mm² (cho 37kW) hoặc 35mm² (cho 45kW)17. |
| U, V, W | Ngõ ra motor | Nối vào 3 dây pha của động cơ 380V. |
| (+) , (-) | Kết nối DBU | QUAN TRỌNG: Đấu vào Bộ hãm động năng rời (DBU). Sau đó đấu điện trở xả vào DBU. Tuyệt đối không đấu trực tiếp điện trở vào đây18. |
| PE (Ground) | Tiếp địa | Điểm tiếp địa vỏ máy. Bắt buộc nối đất an toàn (<10Ω). |
Lưu ý: Cần mua thêm bộ DBU (Ví dụ: DBU-100-4) và điện trở xả (gợi ý: 20Ω – 4000W cho tải 37kW) nếu cần dừng nhanh19.
Mạch Điều Khiển (Control Circuit)
| Ký Hiệu Chân | Loại Tín Hiệu | Chức Năng Mặc Định (Lập trình được) |
| +10V, GND | Nguồn Analog | Nguồn 10V (Max 50mA) cấp cho chiết áp chỉnh tốc độ20. |
| AI1 | Analog Input | Chân nhận tín hiệu biến trở (0-10V) hoặc dòng 0/4-20mA21. |
| X1 | Digital Input | Lệnh chạy thuận (FWD)22. |
| X2 | Digital Input | Lệnh chạy nghịch (REV). |
| X3 ~ X5 | Digital Input | Đa chức năng: Jog, Reset lỗi, Đa cấp tốc độ23. |
| TA / TB / TC | Relay Output | Tiếp điểm rơ-le báo lỗi (Fault) hoặc trạng thái chạy (3A/240VAC)24. |
| A+ / B- | Communication | Cổng truyền thông RS485 (Modbus RTU)25. |
Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)
Bộ tham số cài đặt cơ bản giúp vận hành máy nhanh chóng.
| Mã Lệnh | Tên Thông Số | Giá Trị | Diễn Giải & Thao Tác |
| F00.03 | Reset mặc định | 22 | Khôi phục cài đặt gốc (Initialize all parameters)26. |
| F01.01 | Lệnh chạy | 0 / 1 | 0: Phím RUN trên bàn phím.
1: Công tắc ngoài (Terminal X1-COM)27. |
| F01.02 | Lệnh tần số | 0 / 1 / 2 | 0: Phím số.
1: Biến trở trên bàn phím.
2: Biến trở ngoài (AI1)28. |
| F01.22 | Thời gian tăng tốc | 18.00 | Nên tăng thời gian tăng tốc (>18s) để giảm dòng khởi động cho tải lớn (Mặc định máy 45kW là 18s)29. |
| F01.23 | Thời gian giảm tốc | 18.00 | Thời gian (s) để dừng hẳn30. |
| F02.01 | Số cực motor | 4 | Cài số cực (Poles) theo nhãn motor31. |
| F02.02 | Công suất motor | 37.0 / 45.0 | Cài công suất (kW) theo nhãn motor để kích hoạt đúng chế độ bảo vệ32. |
| F02.04 | Tốc độ quay | 1480 | Cài tốc độ vòng/phút (RPM) theo nhãn motor33. |
| F02.05 | Điện áp motor | 380 | Cài điện áp định mức 380V. |
| F02.06 | Dòng điện motor | … | Cài dòng định mức (A) ghi trên nhãn motor (Ví dụ: 75A cho 37kW)34. |
Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)
Các mã lỗi thường gặp và giải pháp xử lý.
| Mã Lỗi | Tên Lỗi | Nguyên Nhân Phổ Biến | Hướng Xử Lý |
| E.OC1/2/3 | Quá dòng | Ngắn mạch đầu ra, kẹt tải cơ khí, thời gian tăng tốc quá ngắn35. | Kiểm tra dây motor, quay thử motor. Tăng thời gian tăng tốc F01.22. |
| E.ou1/2 | Quá áp | Quán tính tải lớn trả điện về khi giảm tốc nhanh36. | Tăng thời gian giảm tốc F01.23. Lắp thêm bộ DBU và điện trở xả. |
| E.OL1 | Quá tải động cơ | Motor hoạt động quá tải dòng định mức lâu dài37. | Giảm tải. Kiểm tra cài đặt dòng điện motor F02.06. |
| E.Lu | Thấp áp | Sụt áp đường dây nguồn khi khởi động tải lớn38. | Kiểm tra tiết diện dây nguồn (phải đủ 25-35mm²), siết chặt các điểm đấu nối. |
| E.OH1 | Quá nhiệt Module | Quạt làm mát hỏng, khe tản nhiệt bị tắc bụi39. | Vệ sinh biến tần, kiểm tra quạt làm mát. |
Ứng Dụng Thực Tế
VEICHI AC310-T3-037G/045P phù hợp cho đa dạng ứng dụng công nghiệp nặng và nhẹ:
| Ngành Nghề | Ứng Dụng Cụ Thể | Lợi Ích Mang Lại |
| Nhựa & Cao su | Máy đùn nhựa, máy cán cao su (37kW). | Mô-men xoắn lớn, ổn định tốc độ đùn giúp sản phẩm đồng đều. |
| Cấp Nước | Bơm nước công nghiệp (45kW). | Chạy được bơm 60HP ở chế độ P, tiết kiệm đáng kể so với mua biến tần 45kW tải nặng. |
| Khai thác Đá | Máy nghiền hàm, máy nghiền côn. | Chịu tải va đập cực tốt nhờ khả năng quá tải 150% (G mode). |
| Nén Khí | Máy nén khí trục vít 37kW/45kW. | Tích hợp PID điều khiển ổn định áp suất khí nén và tiết kiệm điện năng. |
Bảo Trì & Bảo Dưỡng
Quy trình bảo trì định kỳ để đảm bảo độ bền thiết bị.
| Hạng Mục | Công Việc | Chu Kỳ |
| Môi trường | Kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn xung quanh40. | Hàng ngày. |
| Quạt làm mát | Kiểm tra quạt có quay êm không, có bị kẹt dị vật không41. | Hàng ngày. |
| Vệ sinh | Thổi bụi bên trong biến tần (đặc biệt là ống gió tản nhiệt). | 3 tháng/lần. |
| Siết ốc | Rất quan trọng: Kiểm tra và siết lại các ốc M6 (hoặc M8 tùy lô) tại cầu đấu động lực42. | 6 tháng/lần. |
Lưu ý an toàn: Sau khi ngắt nguồn, chờ ít nhất 5 phút để tụ điện xả hết điện trước khi thao tác bảo trì43.
Địa chỉ: 14E/7 Đường ĐT743B, P. Bình Hòa, TPHCM
Email:





