Biến Tần VEICHI AC310-T3-018G/022P-B (18.5kW/22kW)

Đánh Giá & Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI AC310-T3-018G/022P-B (18.5kW/22kW)

VEICHI AC310-T3-018G/022P-B là dòng biến tần vector hiệu suất cao, nổi bật với tính năng “Dual Rating” (Hai cấp công suất) và tích hợp sẵn Bộ hãm động năng (Built-in Braking Unit). Model này được thiết kế để vận hành linh hoạt cho hai loại tải: tải nặng công suất 18.5kW (25HP) hoặc tải nhẹ (bơm/quạt) công suất 22kW (30HP), sử dụng nguồn điện công nghiệp 3 Pha 380V.

Với việc tích hợp sẵn mạch hãm (Brake Chopper) ở dải công suất này, AC310-T3-018G/022P-B giúp khách hàng tiết kiệm đáng kể chi phí mua bộ hãm rời và thu gọn diện tích tủ điện, đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng quán tính lớn như máy ly tâm, thang hàng, hay máy ép.

Dưới đây là tài liệu kỹ thuật chuẩn xác được trích xuất trực tiếp từ Manual AC310 Series V1.6.

Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)

Hiểu rõ mã sản phẩm giúp bạn xác định đúng công suất và tính năng tích hợp của thiết bị.

Ký Hiệu Giá Trị Giải Nghĩa Chi Tiết
AC310 Series Dòng biến tần Vector hiệu suất cao (High Performance Inverter).
T3 Điện áp vào Three-phase 380V: Đầu vào 3 Pha 380V-480V – Đầu ra 3 Pha 380V.
018G Tải nặng 18.5 kW (25 HP): Công suất định mức cho tải nặng (G – General) như máy ép, máy nghiền, băng tải.
022P Tải nhẹ 22 kW (30 HP): Công suất định mức cho tải nhẹ (P – Pump/Fan) như bơm nước, quạt thông gió.
B Braking Unit Built-in: Tích hợp sẵn bộ hãm động năng bên trong, chỉ cần đấu trực tiếp điện trở xả vào chân (+) và PB.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)

Bảng thông số kỹ thuật và kích thước cơ khí chính xác cho model AC310-T3-018G/022P-B.

Hạng Mục Thông Số Kỹ Thuật Ghi Chú Kỹ Thuật
Nguồn Cấp (Input) 3 Pha 380V ~ 480V Tần số 50/60Hz. Dao động cho phép -15% ~ +10%.
Điện Áp Ra (Output) 3 Pha 0V ~ Điện áp nguồn Điều khiển động cơ 3 pha 380V.
Công Suất Motor (G) 18.5 kW (25 HP) Chế độ tải nặng (G). Dòng định mức: 39 A.
Công Suất Motor (P) 22 kW (30 HP) Chế độ tải nhẹ (P). Dòng định mức: 45 A.
Khả Năng Quá Tải G: 150% trong 60s

 

P: 120% trong 60s

Chế độ G chịu được quá tải 200% trong 3s.
Kích Thước Bao (WxHxD) 210mm x 448mm x 238mm Kích thước tham khảo (Vỏ nhựa/kim loại tùy lô sản xuất).
Kích Thước Lắp Đặt 150mm x 433mm Quan trọng: Khoảng cách tâm lỗ bắt vít.
Lỗ Bắt Vít (Hole) 4-M6 (Ø 6mm) Sử dụng 4 ốc M6 để cố định.
Dây Cáp Khuyên Dùng 16 mm² – 25 mm² Chế độ G (18.5kW) dùng cáp 16mm², chế độ P (22kW) dùng 25mm².

Các Tính Năng Nổi Bật

AC310-T3-018G/022P-B là sự lựa chọn tối ưu về kinh tế và kỹ thuật.

Tính Năng Lợi Ích Cho Người Dùng
Hai Cấp Công Suất (G/P) Cho phép một biến tần dùng được cho 2 mục đích: Chạy tải nặng 18.5kW hoặc chạy bơm/quạt 22kW, giúp linh hoạt trong bảo trì thay thế.
Tích Hợp Sẵn Bộ Hãm (-B) Điểm cộng lớn nhất: Có sẵn mạch Brake Chopper bên trong. Bạn không cần tốn tiền mua bộ DBU rời, chỉ cần đấu điện trở xả là xong.
Điều Khiển Vector (SVC) Mô-men khởi động đạt 150% tại 0.25Hz, đảm bảo máy nghiền hoặc máy đùn khởi động mượt mà, không bị kẹt liệu.
Tản Nhiệt Độc Lập Thiết kế ống gió thẳng đứng (Straight air duct) giúp làm mát hiệu quả cho IGBT, tăng tuổi thọ thiết bị.
Bàn Phím Tháo Rời Bàn phím LED hiển thị thông số rõ ràng, có thể kéo dây nối dài ra mặt tủ điện.

Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)

Sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn cho dòng 3 pha 380V.

Mạch Động Lực (Main Circuit)

Ký Hiệu Chân Tên Chân Hướng Dẫn Đấu Nối An Toàn
R, S, T Nguồn vào Cấp nguồn 3 Pha 380V vào 3 chân R, S, T. Dây nguồn khuyên dùng: 16mm² (cho 18.5kW) hoặc 25mm² (cho 22kW).
U, V, W Ngõ ra motor Nối vào 3 dây pha của động cơ 380V.
(+) , PB Kết nối Điện trở xả Đấu trực tiếp điện trở xả vào 2 chân này. Giá trị gợi ý cho tải 18.5kW: 32Ω – 3000W (Hoặc 2 cây 60Ω-1500W song song).
PE (Ground) Tiếp địa Điểm tiếp địa vỏ máy. Bắt buộc nối đất an toàn (<10Ω).

Lưu ý: Terminal mạch động lực sử dụng ốc M6, lực siết khuyến nghị 4-6 N.m.

Mạch Điều Khiển (Control Circuit)

Ký Hiệu Chân Loại Tín Hiệu Chức Năng Mặc Định (Lập trình được)
+10V, GND Nguồn Analog Nguồn 10V (Max 50mA) cấp cho chiết áp chỉnh tốc độ.
AI1 Analog Input Chân nhận tín hiệu biến trở (0-10V) hoặc dòng 0/4-20mA.
X1 Digital Input Lệnh chạy thuận (FWD).
X2 Digital Input Lệnh chạy nghịch (REV).
X3 ~ X5 Digital Input Đa chức năng: Jog, Reset lỗi, Đa cấp tốc độ.
TA / TB / TC Relay Output Tiếp điểm rơ-le báo lỗi (Fault) hoặc trạng thái chạy (3A/240VAC).
A+ / B- Communication Cổng truyền thông RS485 (Modbus RTU).

Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)

Bộ tham số cài đặt cơ bản giúp vận hành máy nhanh chóng.

Mã Lệnh Tên Thông Số Giá Trị Diễn Giải & Thao Tác
F00.03 Reset mặc định 22 Khôi phục cài đặt gốc (Initialize all parameters).
F01.01 Lệnh chạy 0 / 1 0: Phím RUN trên bàn phím.

 

1: Công tắc ngoài (Terminal X1-COM).

F01.02 Lệnh tần số 0 / 1 / 2 0: Phím số.

 

1: Biến trở trên bàn phím.

 

2: Biến trở ngoài (AI1).

F01.22 Thời gian tăng tốc 10.00 Thời gian (s) để đạt tốc độ tối đa (Mặc định cho máy 18.5kW).
F01.23 Thời gian giảm tốc 10.00 Thời gian (s) để dừng hẳn.
F02.01 Số cực motor 4 Cài số cực (Poles) theo nhãn motor.
F02.02 Công suất motor 18.5 / 22.0 Cài công suất (kW) theo nhãn motor để kích hoạt đúng chế độ bảo vệ.
F02.04 Tốc độ quay 1470 Cài tốc độ vòng/phút (RPM) theo nhãn motor.
F02.05 Điện áp motor 380 Cài điện áp định mức 380V.
F02.06 Dòng điện motor Cài dòng định mức (A) ghi trên nhãn motor (Ví dụ: 39A cho 18.5kW).

Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)

Các mã lỗi thường gặp và giải pháp xử lý.

Mã Lỗi Tên Lỗi Nguyên Nhân Phổ Biến Hướng Xử Lý
E.OC1/2/3 Quá dòng Ngắn mạch đầu ra, kẹt tải cơ khí, thời gian tăng tốc quá ngắn. Kiểm tra dây motor, quay thử motor. Tăng thời gian tăng tốc F01.22.
E.ou1/2 Quá áp Quán tính tải lớn trả điện về khi giảm tốc nhanh (Ví dụ: Máy ly tâm). Tăng thời gian giảm tốc F01.23. Lắp điện trở xả vào chân (+) và PB (32Ω).
E.OL1 Quá tải động cơ Motor hoạt động quá tải dòng định mức lâu dài. Giảm tải. Kiểm tra cài đặt dòng điện motor F02.06.
E.Lu Thấp áp Điện áp nguồn vào thấp hơn mức cho phép (Dưới 320V). Kiểm tra dây nguồn, pha nguồn vào R/S/T.
E.OH1 Quá nhiệt Module Quạt làm mát hỏng, khe tản nhiệt bị tắc bụi. Vệ sinh biến tần, kiểm tra quạt làm mát.

Ứng Dụng Thực Tế

VEICHI AC310-T3-018G/022P-B phù hợp cho đa dạng ứng dụng công nghiệp:

Ngành Nghề Ứng Dụng Cụ Thể Lợi Ích Mang Lại
Nhựa & Bao Bì Máy đùn, máy thổi (18.5kW). Khởi động mạnh mẽ, chịu quá tải tốt, tích hợp thắng giúp dừng khẩn cấp an toàn.
Cấp Nước Bơm nước công nghiệp (22kW). Chế độ tải nhẹ (P) giúp chạy được bơm lớn hơn một cấp, tiết kiệm chi phí đầu tư.
Gỗ & Giấy Máy nghiền, máy băm dăm. Chịu tải va đập, bảo vệ động cơ khỏi kẹt tải.
Ly Tâm & Vắt Máy vắt ly tâm công nghiệp. Tích hợp sẵn bộ hãm (-B) giúp xả điện áp về điện trở để dừng lồng vắt nhanh chóng.

Bảo Trì & Bảo Dưỡng

Quy trình bảo trì định kỳ để đảm bảo độ bền thiết bị.

Hạng Mục Công Việc Chu Kỳ
Môi trường Kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn xung quanh. Hàng ngày.
Quạt làm mát Kiểm tra quạt có quay êm không, có bị kẹt dị vật không. Hàng ngày.
Vệ sinh Thổi bụi bên trong biến tần (đặc biệt là ống gió tản nhiệt). 3 tháng/lần.
Siết ốc Kiểm tra và siết lại các ốc vít tại cầu đấu động lực (Lực siết 4-6 N.m). 6 tháng/lần.

Lưu ý an toàn: Sau khi ngắt nguồn, chờ ít nhất 5 phút để tụ điện xả hết điện trước khi thao tác bảo trì.

Zalo
Hotline tư vấn miễn phí: 0987 120 120