Biến Tần VEICHI AC200-T3-055G (3 Pha 380V – 55kW)

Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI AC200-T3-055G (3 Pha 380V – 55kW)

VEICHI AC200-T3-055G là dòng biến tần công suất lớn 55kW (75HP), thuộc series AC200 hiệu suất cao. Đây là thiết bị điều khiển động cơ mạnh mẽ, được thiết kế chuyên dụng cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp nặng, máy nghiền đá, máy đùn nhựa công suất lớn và các hệ thống bơm quạt công nghiệp đòi hỏi độ bền bỉ và khả năng chịu quá tải cao.

Bài viết này cung cấp tài liệu kỹ thuật chuẩn xác, từ thông số kích thước, sơ đồ đấu nối đến bảng cài đặt nhanh, trích xuất trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật V1.3 của hãng.

  1. Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)

Hiểu rõ mã sản phẩm giúp bạn chọn đúng thiết bị thay thế và đảm bảo tính tương thích cho hệ thống 1.

Ký Hiệu Giá Trị Giải Nghĩa Chi Tiết
AC200 Series Dòng biến tần điều khiển Vector hiệu suất cao (High Performance).
T3 Điện áp vào T3 (Three-phase 380V): Đầu vào 3 Pha 380V – Đầu ra 3 Pha 380V.
055 Công suất 55 kW (Tương đương 75 HP – 75 Ngựa).
G Loại tải G (General): Tải nặng/đa dụng (Chuyên dụng cho tải có quán tính lớn, mô-men khởi động cao như máy nghiền, máy ép).
  1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)

Thông số kỹ thuật quan trọng của model AC200-T3-055G 2222.

Hạng Mục Thông Số Kỹ Thuật Ghi Chú Kỹ Thuật
Nguồn Cấp (Input) 3 Pha 380V ~ 440V Tần số 50/60Hz (Dao động cho phép ±5%).
Điện Áp Ra (Output) 3 Pha 0V ~ Điện áp nguồn Điều khiển động cơ 3 pha 380V.
Công Suất Motor 55 kW (75 HP) Công suất định mức tải nặng (Heavy Duty).
Dòng Định Mức 110 A Dòng tải thực tế đầu ra (Output Current).
Khả Năng Quá Tải 150% trong 60s; 180% trong 10s Đảm bảo lực kéo mạnh mẽ khi khởi động hoặc sốc tải.
Kích Thước (mm) 380 (Rộng) x 620 (Cao) x 290 (Sâu) Kích thước phủ bì (W x H x D) 3.
Kích Thước Lắp Đặt 240 (W1) x 595 (H1) mm Khoảng cách tâm lỗ ốc (Sử dụng ốc M10 – lỗ phi 11) 4.
Dải Tần Số 0.00Hz ~ 600.00Hz Điều khiển chính xác tốc độ động cơ dải rộng.
Chế Độ Điều Khiển V/F, Vector vòng hở (SVC), Vector vòng kín (FVC) Mô-men khởi động đạt 150% tại 0.5Hz (SVC).
Tản Nhiệt Quạt làm mát công nghiệp Thiết kế ống gió thẳng đứng độc lập.
  1. Các Tính Năng Nổi Bật
Tính Năng Lợi Ích Cho Người Dùng
Điều Khiển Vector Cao Cấp Thuật toán Vector giúp motor 55kW duy trì tốc độ ổn định ngay cả khi tải thay đổi đột ngột (như máy nghiền đá khi vào liệu).
Bảo Vệ Động Cơ Tích hợp đầy đủ các chức năng bảo vệ: Quá dòng (110A), Quá áp, Thấp áp, Mất pha, Quá nhiệt, Chạm đất.
Kết Nối Mở Rộng Hỗ trợ truyền thông Modbus RS485 (tích hợp sẵn), có khe cắm card mở rộng cho Encoder (PG Card) hoặc I/O.
PID Ổn Định Áp Suất Tính năng PID tích hợp giúp điều khiển bơm/quạt ổn định áp suất/lưu lượng tự động, tiết kiệm điện năng đáng kể.
Thiết Kế Công Nghiệp Bo mạch phủ keo chống ẩm/bụi, linh kiện công suất chịu tải cao, phù hợp môi trường nhà máy khắc nghiệt.
  1. Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)

Sơ đồ đấu nối mạch động lực và điều khiển chuẩn xác cho công suất 55kW 5.

4.1. Mạch Động Lực (Main Circuit)

Ký Hiệu Chân Tên Chân Hướng Dẫn Đấu Nối An Toàn
R, S, T Nguồn vào Cấp nguồn 3 pha 380V (Sử dụng MCCB 3 Pha dòng 150A-160A).
U, V, W Ngõ ra motor Kết nối 3 dây pha của động cơ 55kW (Dây cáp >25mm²).
(+) , (-) DC Bus Dùng để kết nối Bộ Hãm Động Năng (DBU) rời. (Công suất 55kW không tích hợp sẵn bộ hãm bên trong).
P1 , (+) Cuộn kháng DC Cầu đấu tắt mặc định. Nếu lắp cuộn kháng DC rời (DC Reactor) để giảm sóng hài, tháo cầu nối và đấu vào đây.
E (Ground) Tiếp địa Bắt buộc nối đất (<10Ω) vỏ máy để an toàn cho người vận hành và thiết bị.

4.2. Mạch Điều Khiển (Control Circuit)

Ký Hiệu Chân Loại Tín Hiệu Chức Năng Mặc Định (Lập trình được)
+10V, GND Nguồn Analog Nguồn 10VDC (Max 50mA) cấp cho chiết áp ngoài.
AI / VS Analog Input Chân nhận tín hiệu điều khiển tốc độ: Biến trở (0-10V) hoặc PLC (4-20mA).
COM Chân chung Chân Mass (0V) chung cho các tín hiệu Digital X1-X7.
X1 Digital Input Lệnh chạy thuận (FWD).
X2 Digital Input Lệnh chạy nghịch (REV).
X3 ~ X7 Digital Input Đa chức năng: Jog, Reset lỗi, Đa cấp tốc độ, Kích hoạt PID…
TA1 / TC1 Relay Output Tiếp điểm thường mở (NO): Đóng lại khi biến tần báo lỗi (Alarm).
485+ / 485- Truyền thông Cổng RS485 kết nối HMI/PLC giám sát từ xa.
  1. Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)

Bộ tham số cài đặt cơ bản để vận hành máy nhanh nhất cho model 55kW 6.

Mã Lệnh Tên Thông Số Giá Trị Diễn Giải & Thao Tác
F0.19 Reset mặc định 1 Khôi phục cài đặt gốc (Xóa cài đặt cũ để tránh xung đột).
F0.02 Lệnh chạy 0 / 1 0: Chạy bằng phím RUN trên màn hình. 1: Chạy bằng công tắc ngoài (X1/COM).
F0.03 Lệnh tần số 0 / 2 / 3 0: Chỉnh tần số trên bàn phím. 2: Biến trở ngoài (VS). 3: Tín hiệu 4-20mA (AI).
F0.14 Thời gian tăng tốc 40.0 ~ 90.0 Thời gian (s) để đạt tốc độ tối đa (Công suất lớn quán tính cao cần tăng thời gian này).
F0.15 Thời gian giảm tốc 40.0 ~ 90.0 Thời gian (s) để dừng hẳn.
F5.02 Công suất motor 55.0 Cài đặt công suất định mức động cơ (kW).
F5.03 Tần số motor 50.00 Tần số hoạt động cơ bản (Hz).
F5.06 Dòng điện motor 105.0 ~ 110.0 Cài đặt dòng định mức (A) ghi trên nhãn motor (Rất quan trọng để bảo vệ motor 55kW).
  1. Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)

Các lỗi thường gặp và cách xử lý nhanh.

Mã Lỗi Tên Lỗi Nguyên Nhân Phổ Biến Hướng Xử Lý
E.OC1/2/3 Quá dòng Ngắn mạch pha, kẹt tải cơ khí nặng, hoặc thời gian tăng tốc quá ngắn. Kiểm tra cách điện motor, hệ thống cơ khí. Tăng thời gian tăng tốc F0.14.
E.oU1/2 Quá áp Điện áp nguồn cao hoặc quán tính tải lớn trả điện về khi giảm tốc. Kiểm tra điện áp lưới. Lắp thêm Bộ hãm (DBU) và Điện trở xả công suất lớn.
E.OL1 Quá tải động cơ Motor chịu tải >150% trong thời gian dài. Giảm tải đầu trục. Kiểm tra tỷ số truyền hộp số.
E.LF Mất pha đầu vào Đứt cầu chì, lỏng dây pha R, S hoặc T. Kiểm tra nguồn điện đầu vào và siết chặt các đầu cosse.
E.OH1 Quá nhiệt Quạt làm mát hỏng, tản nhiệt bị bám bụi bẩn làm giảm hiệu quả làm mát. Vệ sinh tản nhiệt bằng khí nén. Thay thế quạt làm mát.
  1. Ứng Dụng Thực Tế

Với công suất lớn 55kW (75HP), VEICHI AC200-T3-055G là “trái tim” của các hệ thống công nghiệp nặng:

Ngành Nghề Ứng Dụng Cụ Thể Lợi Ích Mang Lại
Khai thác Đá/Mỏ Máy nghiền hàm, Máy nghiền côn, Băng tải tải liệu lên dốc. Khởi động êm ái, chịu được dòng khởi động lớn, bảo vệ hệ thống truyền động cơ khí.
Sản xuất Nhựa Máy đùn nhựa, Máy tạo hạt nhựa 75HP. Ổn định tốc độ vít đùn, đảm bảo chất lượng nhựa nóng chảy đồng đều.
Hệ thống Khí nén Máy nén khí trục vít 75HP. Tiết kiệm 20-30% điện năng nhờ điều chỉnh tốc độ theo áp suất sử dụng thực tế (PID).
Cấp thoát nước Bơm ly tâm trục ngang, Bơm hỏa tiễn công suất lớn. Điều áp tự động, chống búa nước đường ống, bảo vệ bơm khi chạy khô.
Chế biến Gỗ Máy băm dăm gỗ, Máy nghiền bột gỗ. Chịu tải sốc tốt khi gỗ cứng hoặc lượng liệu vào không đều.
  1. Bảo Trì & Bảo Dưỡng

Bảo dưỡng định kỳ là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bền cho thiết bị công suất lớn 7.

Hạng Mục Công Việc Chu Kỳ
Vệ sinh Thổi bụi sạch sẽ khu vực quạt gió và khe tản nhiệt (Bụi bám dày gây quá nhiệt E.OH1). 3 tháng/lần.
Siết chặt đầu nối Dùng cờ-lê siết chặt các bu-lông R, S, T, U, V, W (Dòng 110A rất lớn, lỏng ốc sẽ gây hồ quang cháy nổ). 6 tháng/lần.
Kiểm tra phụ kiện Kiểm tra hoạt động của quạt làm mát, điện trở xả và bộ hãm (nếu có). Theo khuyến cáo nhà sản xuất.

Lưu ý an toàn: Do tụ điện DC Bus lưu trữ năng lượng lớn, luôn ngắt nguồn điện và chờ ít nhất 5 phút để đèn Charge tắt hẳn trước khi thực hiện bất kỳ thao tác bảo trì nào.

 

Zalo
Hotline tư vấn miễn phí: 0987 120 120