Biến Tần VEICHI AC200-T3-015G (3 Pha 380V – 15kW)

Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI AC200-T3-015G (3 Pha 380V – 15kW)

VEICHI AC200-T3-015G là dòng biến tần công suất 15kW (20HP) thuộc series AC200 danh tiếng. Với thiết kế phần cứng mạnh mẽ và thuật toán điều khiển Vector vòng hở (SVC) tiên tiến, đây là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng tải nặng và tải biến thiên phức tạp trong công nghiệp như máy nén khí, máy ép nhựa, và các hệ thống băng tải lớn.

Bài viết này cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết, từ thông số kích thước, sơ đồ đấu nối đến bảng cài đặt nhanh, được trích xuất trực tiếp từ tài liệu chính hãng.

  1. Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)

Trước khi lắp đặt, hãy xác định chính xác thông số thiết bị thông qua mã sản phẩm trên nhãn mác 1111.

Ký Hiệu Giá Trị Giải Nghĩa Chi Tiết
AC200 Series Dòng biến tần hiệu suất cao AC200 Series.
T3 Điện áp vào T3 (Three-phase 380V): Nguồn vào 3 Pha 380V – Ra 3 Pha 380V.
015 Công suất 15 kW (Tương đương 20 HP – 20 Ngựa).
G Loại tải G (General): Tải nặng/đa dụng (Chuyên trị các loại tải có quán tính lớn, mô-men khởi động cao).

 

  1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)

Dữ liệu kỹ thuật quan trọng nhất của model AC200-T3-015G 2222222222222.

Hạng Mục Thông Số Kỹ Thuật Ghi Chú Kỹ Thuật
Nguồn Cấp (Input) 3 Pha 380V ~ 440V Tần số 50/60Hz (Dao động cho phép ±5%).
Điện Áp Ra (Output) 3 Pha 0V ~ Điện áp nguồn Điều khiển động cơ 3 pha 380V.
Công Suất Motor 15 kW (20 HP) Công suất định mức.
Dòng Định Mức 32 A Dòng tải thực tế đầu ra (Output Current).
Khả Năng Quá Tải 150% trong 60s; 180% trong 10s Đảm bảo khởi động êm ái cho tải nặng.
Kích Thước (mm) 230 (Rộng) x 330 (Cao) x 200 (Sâu) Kích thước phủ bì của biến tần.
Kích Thước Lắp Đặt 208 (W1) x 315 (H1) mm Khoảng cách lỗ ốc (Sử dụng ốc M6 – lỗ phi 7).
Dải Tần Số 0.00Hz ~ 600.00Hz Phù hợp cho cả motor thường và Spindle.
Đơn Vị Phanh Tích hợp sẵn (Built-in) Chỉ cần đấu trực tiếp điện trở xả vào chân PB và (+).
Cấp Bảo Vệ IP20 Làm mát cưỡng bức bằng quạt gió công suất lớn.

 

  1. Các Tính Năng Nổi Bật
Tính Năng Lợi Ích Cho Người Dùng
Thuật Toán Vector (SVC) Sử dụng công nghệ SVPWM và Vector vòng hở giúp motor đạt momen xoắn cao (150% tại 0.5Hz) ngay từ vòng tua thấp3.
Bảo Vệ Đa Lớp Tự động bảo vệ khi mất pha đầu vào/ra, quá dòng (OC), quá áp (OU), quá nhiệt (OH), ngắn mạch.
PID Độc Lập Tích hợp sẵn bộ PID cho các ứng dụng điều khiển áp suất bơm, quạt gió, nhiệt độ lò sấy mà không cần PLC.
Keypad Linh Hoạt Bàn phím có thể tháo rời và nối dây mạng (RJ45) kéo dài ra mặt tủ điện, thuận tiện vận hành.
Sơn Phủ Conformal Bo mạch được phủ keo chống ẩm, bụi, giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường bụi bẩn công nghiệp.

 

  1. Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)

Sơ đồ đấu nối mạch động lực và điều khiển chuẩn xác 4.

4.1. Mạch Động Lực (Main Circuit)

Ký Hiệu Chân Tên Chân Hướng Dẫn Đấu Nối An Toàn
R, S, T Nguồn vào Cấp nguồn 3 pha 380V vào 3 chân này (Qua MCCB 3 Pha 50A-60A).
U, V, W Ngõ ra motor Kết nối 3 dây pha của động cơ (Tuyệt đối không cấp điện lưới vào đây).
PB, (+) Điện trở xả Kết nối Điện trở xả (Braking Resistor) để hãm động cơ khi cần dừng nhanh (xả năng lượng dư thừa).
E (Ground) Tiếp địa Bắt buộc nối đất (<10Ω) để chống nhiễu và an toàn điện.

4.2. Mạch Điều Khiển (Control Circuit)

Ký Hiệu Chân Loại Tín Hiệu Chức Năng Mặc Định (Lập trình được)
+10V, GND Nguồn Analog Nguồn 10VDC (Max 50mA) cho biến trở ngoài.
AI / VS Analog Input Ngõ vào tín hiệu 0-10V hoặc 4-20mA (Chọn bằng Jumper J3/J4).
COM Chân chung Chân 0V chung cho các tín hiệu số (Digital) X1-X7.
X1 Digital Input Lệnh chạy thuận (FWD) (Kích với chân COM).
X2 Digital Input Lệnh chạy nghịch (REV) (Kích với chân COM).
X3 ~ X7 Digital Input Đa chức năng: Jog, Reset lỗi, Đa cấp tốc độ, Chuyển chế độ PID… 5.
TA1 / TC1 Relay Output Tiếp điểm thường mở (NO): Báo lỗi hoặc trạng thái chạy (Max 3A/240VAC).

 

  1. Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)

Bộ tham số cài đặt cơ bản để vận hành máy nhanh nhất cho model 15kW 6666.

Mã Lệnh Tên Thông Số Giá Trị Diễn Giải & Thao Tác
F0.19 Reset mặc định 1 Khôi phục cài đặt gốc (Xóa toàn bộ cài đặt cũ trước đó).
F0.01 Lệnh chạy 0 / 1 0: Chạy bằng bàn phím (Keypad). 1: Chạy bằng công tắc ngoài (Terminal X1/X2).
F0.03 Lệnh tần số 0 / 1 / 2 0: Phím lên xuống. 1: Núm vặn trên màn hình. 2: Biến trở ngoài (VS/AI).
F0.14 Thời gian tăng tốc 20.0 ~ 40.0 Thời gian (s) để motor 15kW đạt tốc độ tối đa (Với tải nặng, cần để thời gian dài hơn để tránh quá dòng).
F0.15 Thời gian giảm tốc 20.0 ~ 40.0 Thời gian (s) để motor dừng hẳn.
F5.02 Công suất motor 15.0 Cài đặt công suất định mức động cơ (kW).
F5.03 Tần số motor 50.00 Tần số định mức (Hz) ghi trên nhãn motor.
F5.05 Điện áp motor 380 Điện áp định mức động cơ (V).
F5.06 Dòng điện motor 30.0 ~ 32.0 Nhập dòng điện định mức (A) trên nhãn motor (Quan trọng để bảo vệ quá tải).

 

  1. Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)

Bảng tra cứu lỗi nhanh giúp giảm thiểu thời gian dừng máy7.

Mã Lỗi Tên Lỗi Nguyên Nhân Phổ Biến Hướng Xử Lý
E.OC1/2/3 Quá dòng Ngắn mạch pha-pha, chạm vỏ, motor bị kẹt, hoặc thời gian tăng tốc quá ngắn. Kiểm tra cách điện motor. Tăng thời gian tăng tốc F0.14.
E.oU1/2 Quá áp Điện áp nguồn >440V hoặc quán tính tải quá lớn trả ngược điện về khi dừng. Kiểm tra nguồn điện. Lắp điện trở xả vào chân PB-(+).
E.OL1 Quá tải động cơ Motor hoạt động quá tải >150% dòng định mức trong thời gian dài. Giảm tải cơ khí. Kiểm tra cài đặt dòng F5.06.
E.LF / R.LF Mất pha Mất pha đầu vào (Input) hoặc đầu ra (Output) do lỏng dây cáp. Siết lại các ốc vít tại cầu đấu R, S, T và U, V, W.
E.OH1 Quá nhiệt Quạt làm mát hỏng, tản nhiệt bám bụi dày hoặc nhiệt độ môi trường >50°C. Vệ sinh tản nhiệt, thay quạt gió mới.

 

  1. Ứng Dụng Thực Tế

Với công suất 15kW (20HP), VEICHI AC200-T3-015G là sự lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng công nghiệp quy mô trung bình – lớn:

Ngành Nghề Ứng Dụng Cụ Thể Lợi Ích Mang Lại
Nhựa & Cao su Máy đùn nhựa, máy ép phun, máy tráng màng. Ổn định tốc độ đùn, momen xoắn lớn giúp nhựa nóng chảy đều.
Xử lý môi trường Quạt hút bụi công nghiệp, quạt ly tâm lò hơi (ID Fan). Khởi động mềm tránh sụt áp lưới điện, tiết kiệm điện năng.
Gia công cơ khí Máy nén khí trục vít, máy chấn tôn. Duy trì áp suất ổn định (chế độ PID), phản hồi nhanh khi tải thay đổi.
Vật liệu xây dựng Máy nghiền đá, băng tải tải nặng, máy trộn bê tông. Khả năng chịu quá tải 150% giúp vượt qua các điểm kẹt tải ban đầu.

 

  1. Bảo Trì & Bảo Dưỡng

Để thiết bị hoạt động bền bỉ từ 5-10 năm, cần tuân thủ lịch bảo trì định kỳ 8:

Hạng Mục Công Việc Chu Kỳ
Vệ sinh Thổi bụi quạt gió, khe tản nhiệt và bo mạch điều khiển. 3 tháng/lần.
Siết ốc Siết chặt lại các cầu đấu động lực R, S, T, U, V, W (Dòng 32A sinh nhiệt lớn nếu tiếp xúc kém). 6 tháng/lần.
Thay thế Thay quạt làm mát (2-3 năm), kiểm tra và thay tụ điện DC (4-5 năm). Theo khuyến cáo nhà sản xuất.

 

Lưu ý an toàn: Thiết bị làm việc với điện áp cao 380V và dòng điện lớn (32A). Luôn ngắt nguồn điện và chờ ít nhất 5 phút cho tụ điện xả hết điện áp dư trước khi tháo lắp hoặc đấu nối.

 

Zalo
Hotline tư vấn miễn phí: 0987 120 120