Đánh Giá & Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI SI23-D3-5R5G-A(O) (Solar Pump – 5.5kW – Ra 3 Pha 220V)
VEICHI SI23-D3-5R5G-A(O) là dòng biến tần bơm năng lượng mặt trời công suất 5.5kW (7.5HP). Đây là thiết bị giữ vai trò “xương sống” cho các hệ thống tưới tiêu quy mô trang trại vừa và lớn, nơi sử dụng các loại bơm lưu lượng lớn nhưng chạy điện áp 3 pha 220V (phổ biến với bơm Nhật bãi hoặc các khu vực dùng điện 3 pha 220V đặc thù).
Bài viết này cung cấp tài liệu kỹ thuật chuẩn xác, chuyên sâu cho model “SI23-D3-5R5G-A(O)”, giúp kỹ thuật viên đấu nối và cài đặt chính xác tuyệt đối.
1. Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)
Với công suất 5.5kW, việc xác định đúng điện áp đầu ra là cực kỳ quan trọng. Đấu nhầm điện lưới 380V vào model này sẽ gây nổ thiết bị ngay lập tức.
| Ký Hiệu | Giá Trị | Giải Nghĩa Chi Tiết |
| SI23 | Series | Dòng biến tần bơm năng lượng mặt trời (Solar Pump Inverter) chuyên dụng, vỏ nhựa ABS/Kim loại tản nhiệt. |
| D3 | Điện áp |
D3 (Low Voltage 220V Class): – Vào DC (Solar): 310V – 450V – Vào AC (Lưới): 3 Pha 200V – 240V – Ra AC (Bơm): 3 Pha 220V. |
| 5R5 | Công suất | 5.5 kW (Tương đương 7.5 HP – 7.5 Ngựa). |
| G | Loại tải | G (General): Thiết kế chịu tải bơm, quạt. |
| A(O) | Kiểu dáng | Thiết kế tiêu chuẩn quốc tế (O), phiên bản tối ưu hóa tản nhiệt. |
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)
Thông số kỹ thuật chi tiết của model SI23-D3-5R5G-A.
| Hạng Mục | Thông Số Kỹ Thuật | Ghi Chú Kỹ Thuật |
| Nguồn Cấp DC (Solar) | 310 VDC ~ 450 VDC | Dải áp làm việc hiệu quả nhất. Tuyệt đối không để Voc > 450V. Cần tính toán chuỗi pin cẩn thận. |
| Nguồn Cấp AC (Lưới) | 3 Pha 200V – 240V | Chỉ hỗ trợ lưới 3 Pha 220V. Nếu lưới là 380V, bắt buộc dùng biến áp hạ áp 380V/220V. |
| Điện Áp Ra (Output) | 3 Pha 0V ~ 220VAC | Điều khiển động cơ bơm 3 pha 220V. Dải tần 0-600Hz. |
| Công Suất Motor | 5.5 kW (7.5 HP) | Phù hợp bơm hỏa tiễn 7.5HP hoặc bơm ly tâm trục ngang lưu lượng lớn. |
| Dòng Định Mức (Output) | 23.0 A – 25.0 A | Dòng tải lớn. Yêu cầu dây dẫn động lực tối thiểu 6.0mm² để tránh sụt áp và nóng dây. |
| Hiệu Suất MPPT | > 99% | Công nghệ dò điểm công suất cực đại nhanh và chính xác. |
| Kích Thước (W x H x D) | 130 x 265 x 170 mm | Kích thước vỏ lớn, tản nhiệt nhôm đúc dày để chịu nhiệt độ cao khi vận hành full tải. |
| Aptomat DC (Solar) | 50 A – 63 A | Khuyến nghị dùng CB DC chuyên dụng 2P 500V. |
| Aptomat AC (Lưới) | 40 A – 50 A | MCCB 3 Pha dòng cắt ngắn mạch phù hợp. |
3. Các Tính Năng Nổi Bật
Ở phân khúc 7.5HP, SI23 thể hiện sự bền bỉ và thông minh vượt trội.
| Tính Năng | Lợi Ích Cho Người Dùng |
| MPPT Đa Kênh (Tùy chọn) | Với công suất 5.5kW, hệ thống pin lớn (khoảng 16-20 tấm 450W). Biến tần xử lý tốt việc dao động điện áp khi nắng thay đổi nhanh. |
| Chế Độ Bơm Tưới Tự Động | Hoạt động hoàn toàn tự động: Sáng chạy – Tối dừng – Đầy bể ngắt – Cạn nước nghỉ. Không tốn nhân công vận hành. |
| Bảo Vệ Động Cơ Toàn Diện | Bảo vệ quá tải (150% trong 60s), bảo vệ mất pha đầu vào/đầu ra, bảo vệ kẹt bơm, giúp an toàn cho khối động cơ giá trị cao. |
| Màn Hình Rời (Tùy chọn) | Có thể kéo dài màn hình điều khiển ra ngoài mặt tủ điện (qua cáp mạng LAN) để dễ dàng giám sát thông số mà không cần mở tủ. |
| Khả Năng Chịu Nhiệt | Thiết kế ống gió độc lập giúp tản nhiệt hiệu quả, cho phép lắp đặt trong môi trường nhiệt độ cao (nhà chòi, phòng bơm). |
4. Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)
Lưu ý: Với dòng điện lên đến 25A, việc đấu nối lỏng lẻo sẽ gây phóng điện hồ quang làm cháy cầu đấu.
4.1. Mạch Động Lực (Main Circuit)
| Ký Hiệu Chân | Tên Chân | Hướng Dẫn Đấu Nối An Toàn |
| (+), (-) | Nguồn Solar vào | Đấu đúng cực tính tấm pin. (+) vào dương, (-) vào âm PV. Kiểm tra kỹ điện áp Voc tổng < 450V trước khi bật CB. |
| R, S, T | Nguồn AC vào | Cấp nguồn lưới dự phòng 3 Pha 220V. Đo kiểm tra điện áp pha-pha phải là ~220V. Nếu đo thấy 380V tuyệt đối không đấu. |
| U, V, W | Ngõ ra motor | Nối vào 3 dây pha của động cơ bơm 5.5kW. Sử dụng đầu cos bấm dây để tăng diện tích tiếp xúc. |
| PE | Tiếp địa | Điểm nối đất vỏ biến tần. Bắt buộc để xả dòng rò và chống sét lan truyền. |
4.2. Mạch Điều Khiển (Control Circuit)
| Ký Hiệu Chân | Loại Tín Hiệu | Chức Năng Mặc Định (Solar) |
| X3 | Digital Input | Cảm biến nước đầy (Full Water). Nối phao điện bồn chứa (tiếp điểm thường đóng hoặc mở tùy cài đặt). |
| X4 | Digital Input | Reset lỗi từ xa hoặc chức năng phao cạn giếng (nếu dùng phao thay vì đo dòng). |
| COM | Chân chung | Chân 0V chung (Common). |
| AI1/GND | Analog Input | Chân nhận tín hiệu cảm biến áp suất (nếu lắp hệ thống tưới ổn áp Constant Pressure). |
| TA/TC | Relay Output | Tiếp điểm ra báo lỗi hoặc báo trạng thái chạy (để kết nối đèn báo hoặc chuông). |
5. Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)
Bộ tham số “chuẩn chỉ” cho bơm 5.5kW (7.5HP) – 3 pha 220V.
| Mã Lệnh | Tên Thông Số | Giá Trị Gợi Ý | Diễn Giải & Thao Tác |
| F0.19 | Reset mặc định | 1 | Khôi phục cài đặt gốc nhà sản xuất (Factory Reset). |
| F0.02 | Lệnh chạy | 0 | 0: Chạy tự động (Keypad). 1: Chạy Terminal (nếu dùng tủ điện có nút nhấn ngoài). |
| F21.00 | Chế độ Solar | 0002 | Chế độ MPPT (Bắt buộc). |
| F21.11 | Điện áp ngủ | 300.0 | (V) Nếu áp DC tụt xuống 300V, bơm dừng để bảo vệ pin và biến tần. |
| F21.12 | Điện áp thức | 330.0 | (V) Nắng lên đạt 330V DC thì bơm chạy lại. |
| F21.17 | Dòng cạn nước | 15.0 | (A) Dòng định mức bơm 7.5HP khoảng 23A. Cài mức báo cạn khoảng 65% (tương đương 15A). Nếu I < 15A => Báo A.LuT. |
| F21.18 | Thời gian chờ cạn | 45.0 | (Giây) Tăng thời gian xác nhận để tránh báo ảo khi bọt khí đi qua bơm. |
| F21.19 | Tự hồi phục cạn | 1200.0 | (Giây) Thời gian chờ nước hồi (20 phút). Giếng công nghiệp cần thời gian hồi lâu hơn. |
| F0.14 | Tăng tốc | 20.0 | (s) Thời gian tăng tốc. Bơm 7.5HP quán tính lớn, nên để 15-20s. |
6. Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)
Xử lý các sự cố thường gặp trên dòng công suất lớn.
| Mã Lỗi | Tên Lỗi | Nguyên Nhân Phổ Biến | Hướng Xử Lý |
| A.LuT | Dry Run (Cạn nước) | Giếng khoan hết nước, dòng điện giảm sâu. | Chờ biến tần đếm ngược hết thời gian F21.19 sẽ tự chạy lại. |
| A.FuL | Water Full | Bể chứa đã đầy (Tín hiệu X3 kích hoạt). | Bơm dừng, chờ nước vơi. |
| E.oC1/2/3 | Quá dòng | Ngắn mạch dây động lực, động cơ bị kẹt, chạm vỏ. | Kiểm tra cách điện dây dẫn ra bơm (Megger test). Kiểm tra buồng bơm. |
| E.oU | Quá áp DC | Voc giàn pin vượt quá 450V hoặc quán tính bơm trả điện về khi dừng gấp. | Kiểm tra thiết kế giàn pin. Tăng thời gian giảm tốc F0.15 lên 20s-30s. |
| E.OL2 | Quá tải biến tần | Bơm hoạt động quá công suất định mức trong thời gian dài. | Kiểm tra van xả có mở quá lớn không? Khép bớt van hoặc giảm tần số max. |
7. Ứng Dụng Thực Tế
VEICHI SI23-D3-5R5G-A(O) là giải pháp kinh tế thay thế cho máy nổ Diesel:
| Ngành Nghề | Ứng Dụng Cụ Thể | Lợi Ích Mang Lại |
| Tưới Cà Phê/Hồ Tiêu | Hệ thống tưới béc gốc cho 5-7 Hecta đồi dốc. | Công suất 7.5HP đủ áp lực đẩy nước đi xa và lên dốc cao. |
| Trạm Bơm Hợp Tác Xã | Bơm nước từ kênh mương lên đồng ruộng. | Vận hành tự động, giảm chi phí nhân công trực máy bơm. |
| Hệ Thống RO Công Nghiệp | Bơm cao áp cho hệ thống lọc nước tinh khiết (nơi dùng điện 3 pha 220V). | Tiết kiệm điện năng, khởi động êm bảo vệ màng lọc RO. |
8. Bảo Trì & Bảo Dưỡng
Với dòng 5.5kW, nhiệt lượng tỏa ra lớn, cần lưu ý:
-
Kiểm tra quạt gió: Đảm bảo quạt làm mát luôn quay mạnh khi chạy. Nếu quạt kêu hoặc đứng, cần thay thế ngay (Size quạt thường là 80x80mm hoặc 90x90mm 24VDC).
-
Siết ốc định kỳ: Sau 1 tháng đầu tiên vận hành, CẦN thiết phải siết lại toàn bộ ốc cầu đấu động lực (R,S,T,U,V,W) vì dây đồng sẽ co ngót gây lỏng ốc, sinh nhiệt.
-
Chống côn trùng: Đảm bảo tủ điện kín, bịt các lỗ luồn dây bằng đất sét chuyên dụng hoặc bọt nở để tránh thạch sùng, chuột chui vào gây cháy nổ bo mạch.
Lưu ý an toàn: Hệ thống có điện áp DC lên đến 450V và dòng xả tụ lớn. Luôn tắt CB PV và chờ 10 phút trước khi mở vỏ bảo trì.
Địa chỉ: 14E/7 Đường ĐT743B, P. Bình Hòa, TPHCM
Email:




