Đánh Giá & Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI SI23-D3-004G-A(O) (Solar Pump – 4.0kW – Ra 3 Pha 220V)
VEICHI SI23-D3-004G-A(O) là dòng biến tần bơm năng lượng mặt trời công suất 4.0kW (5.5HP). Đây là phiên bản công suất tầm trung-lớn trong dòng điện áp thấp (D3), chuyên dùng để điều khiển các động cơ bơm 3 pha 220V mạnh mẽ phục vụ tưới tiêu quy mô trang trại hoặc cấp nước công nghiệp. Với công suất này, thiết bị đòi hỏi hệ thống giàn pin đủ lớn và đấu nối chính xác để đạt hiệu suất MPPT tối đa.
Bài viết này cung cấp tài liệu kỹ thuật chuẩn xác cho model “SI23-D3-004G-A(O)”, trích xuất trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật V1.0 của hãng.
1. Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)
Việc xác định đúng mã là cực kỳ quan trọng vì ở công suất 4kW, sự nhầm lẫn giữa điện áp 220V và 380V sẽ gây hư hỏng thiết bị ngay lập tức.
| Ký Hiệu | Giá Trị | Giải Nghĩa Chi Tiết |
| SI23 | Series | Dòng biến tần bơm năng lượng mặt trời (Solar Pump Inverter) thế hệ mới IP20. |
| D3 | Điện áp vào/ra |
D3 (Low/Medium Voltage): – Vào DC (Solar): 310V – 450V – Vào AC (Lưới): 3 Pha 180V – 260V – Ra AC (Bơm): 3 Pha 220V. |
| 004 | Công suất | 4.0 kW (Tương đương 5.5 HP – 5.5 Ngựa). |
| G | Loại tải | G (General): Dùng cho tải bơm nước ly tâm, hỏa tiễn, chân không. |
| A(O) | Kiểu dáng | Thiết kế cải tiến (Advanced), phiên bản (O) đặc biệt. |
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)
Thông số kỹ thuật chi tiết của model SI23-D3-004G-A.
| Hạng Mục | Thông Số Kỹ Thuật | Ghi Chú Kỹ Thuật |
| Nguồn Cấp DC (Solar) | 310 VDC ~ 450 VDC | Dải áp làm việc tối ưu cho bơm 3 pha 220V. Tuyệt đối không để Voc > 450V. |
| Nguồn Cấp AC (Lưới) | 3 Pha 200V – 240V | Chỉ hỗ trợ lưới 3 pha 220V. Cảnh báo: Cấp lưới 3 pha 380V sẽ gây NỔ tụ. |
| Điện Áp Ra (Output) | 3 Pha 0V ~ 220VAC | Điều khiển động cơ bơm 3 pha 220V. |
| Công Suất Motor | 4.0 kW (5.5 HP) | Phù hợp bơm hỏa tiễn 5.5HP hoặc bơm lưu lượng lớn 3 pha 220V. |
| Dòng Định Mức (Output) | 16.0 A – 17.0 A | Dòng tải thực tế đầu ra rất lớn, cần dây dẫn to. |
| Hiệu Suất MPPT | > 99% | Tự động dò điểm công suất cực đại (Maximum Power Point Tracking). |
| Kích Thước (W x H x D) | 130 x 265 x 170 mm | Kích thước vỏ lớn hơn các dòng nhỏ để tản nhiệt tốt hơn. |
| Cáp Đấu Nối (Solar) | 4.0 – 6.0 mm² | Dùng dây chuyên dụng DC Solar để chịu tải và môi trường. |
| Cáp Đấu Nối (Motor) | 4.0 – 6.0 mm² | Dây động lực ra motor cần đủ tiết diện chịu dòng 17A đi xa. |
| Aptomat (DC/AC) | 30 A – 40 A | Khuyến nghị sử dụng CB DC chuyên dụng cho đầu vào Solar. |
3. Các Tính Năng Nổi Bật
Ở công suất 4kW, các tính năng bảo vệ của SI23 phát huy tác dụng tối đa để bảo vệ khối tài sản (bơm và biến tần) giá trị cao.
| Tính Năng | Lợi Ích Cho Người Dùng |
| MPPT Thông Minh | Tối ưu hóa năng lượng từ giàn pin lớn (thường từ 12-16 tấm pin tùy công suất tấm), giúp bơm đạt lưu lượng max nhanh chóng. |
| Khởi Động Mềm (Soft Start) | Khởi động từ 0Hz lên từ từ, giúp bảo vệ cơ khí đường ống, tránh vỡ ống do hiện tượng búa nước (Water Hammer) ở các bơm công suất lớn. |
| Bảo Vệ Quá Tải/Mất Pha | Tự động ngắt khi bơm bị kẹt rác, bó bạc đạn hoặc mất một pha đầu vào, ngăn ngừa cháy cuộn dây motor. |
| Chạy Hybrid (Lưới + Solar) | Hỗ trợ chạy điện lưới 3 Pha 220V (hoặc qua máy biến áp 380/220) để tưới đêm hoặc chạy dự phòng. |
| Bảo Vệ Quá Áp | Tự động xả hoặc ngắt khi điện áp DC tăng cao đột ngột (do ngắt tải hoặc sét lan truyền gần). |
4. Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)
Sơ đồ đấu nối cho model SI23-D3-004G-A.
4.1. Mạch Động Lực (Main Circuit)
| Ký Hiệu Chân | Tên Chân | Hướng Dẫn Đấu Nối An Toàn |
| (+), (-) | Nguồn Solar vào | Đấu đúng cực tính. (+) vào dương, (-) vào âm PV. Dòng 4kW có điện áp tụ lớn, đấu ngược sẽ gây nổ. |
| R, S, T | Nguồn AC vào | Cấp nguồn lưới 3 Pha 220V. Đo điện áp kỹ trước khi cấp. (Nếu lưới là 380V phải dùng biến áp hạ áp). |
| U, V, W | Ngõ ra motor | Nối vào 3 dây pha của động cơ bơm 4kW. Siết chặt ốc để tránh phóng điện do dòng lớn (17A). |
| PE | Tiếp địa | Bắt buộc nối đất vỏ biến tần. |
4.2. Mạch Điều Khiển (Control Circuit)
| Ký Hiệu Chân | Loại Tín Hiệu | Chức Năng Mặc Định (Solar) |
| X3 | Digital Input | Cảm biến nước đầy (Full Water). Nối phao chống tràn bể vào X3 và COM. |
| X4 | Digital Input | Reset lỗi hoặc báo cạn (tùy chọn). |
| COM | Chân chung | Chân 0V chung (Common). |
| DI1/X1 | Digital Input | Chạy/Dừng (nếu dùng công tắc gạt tay 2 vị trí). |
| AI1/GND | Analog Input | Kết nối cảm biến áp suất 4-20mA cho hệ thống tưới ổn áp (nếu cần). |
5. Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)
Bộ tham số cài đặt cơ bản cho bơm Solar 4.0kW (5.5HP) – 3 pha 220V.
| Mã Lệnh | Tên Thông Số | Giá Trị Gợi Ý | Diễn Giải & Thao Tác |
| F0.19 | Reset mặc định | 1 | Khôi phục cài đặt gốc nhà sản xuất. |
| F0.02 | Lệnh chạy | 0 | 0: Chạy tự động/phím. 1: Chạy Terminal (X1). |
| F21.00 | Chế độ Solar | 0002 | Chế độ MPPT (Bắt buộc cho Solar). |
| F21.11 | Điện áp ngủ | 310.0 | (V) Điện áp DC tối thiểu để duy trì hoạt động (Tránh sụt áp quá sâu gây tắt mở liên tục). |
| F21.12 | Điện áp thức | 330.0 | (V) Điện áp DC cần đạt được để khởi động lại bơm. |
| F21.17 | Dòng cạn nước | 10.0 | (A) Dòng định mức bơm 4kW ~ 16A. Cài mức bảo vệ cạn khoảng 10A-11A. Nếu dòng < 10A => Bơm cạn nước. |
| F21.18 | Thời gian chờ cạn | 30.0 | (Giây) Thời gian trễ xác nhận lỗi cạn. |
| F21.19 | Tự hồi phục cạn | 600.0 | (Giây) Thời gian chờ nước hồi (10-20 phút tùy giếng). |
| F0.14 | Tăng tốc | 10.0 – 15.0 | (s) Thời gian khởi động mềm. Bơm 5.5HP nên tăng lên 15s để êm ái. |
6. Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)
Các lỗi thường gặp và cách xử lý.
| Mã Lỗi | Tên Lỗi | Nguyên Nhân Phổ Biến | Hướng Xử Lý |
| A.LuT | Dry Run (Cạn nước) | Giếng hết nước, bơm hút chân không (dòng < F21.17). | Kiểm tra nguồn nước. Hệ thống tự chạy lại sau thời gian F21.19. |
| A.FuL | Water Full | Phao bể báo đầy (X3 đóng). | Bơm dừng chờ nước vơi. |
| E.oU1/2 | Quá áp DC | Voc giàn pin > 450V. | Cần kiểm tra lại cách đấu nối tấm pin. Giảm bớt số lượng tấm nối tiếp. |
| E.oL1/oL2 | Quá tải | Bơm bị kẹt, cát sỏi chèn cánh, hoặc chọn biến tần nhỏ hơn công suất thực của bơm. | Kiểm tra dòng tải thực tế. Vệ sinh guồng bơm. |
| E.Lu | Thấp áp | Nắng quá yếu hoặc mất pha đầu vào AC (nếu chạy lưới). | Kiểm tra kết nối DC/AC. |
7. Ứng Dụng Thực Tế
VEICHI SI23-D3-004G-A(O) là “ngựa thồ” cho các ứng dụng nông nghiệp chuyên sâu:
| Ngành Nghề | Ứng Dụng Cụ Thể | Lợi Ích Mang Lại |
| Trang Trại Cây Ăn Trái | Tưới sầu riêng, bơ, cà phê (diện tích 3-5 Ha). | Công suất 5.5HP đủ đẩy béc phun mưa cục bộ số lượng lớn. |
| Cấp Nước Công Nghiệp | Bơm nước từ hồ lắng lên bồn tháp giải nhiệt. | Hoạt động bền bỉ, tiết kiệm điện năng nhờ tận dụng mái nhà xưởng lắp pin. |
| Nuôi Tôm Công Nghệ | Chạy quạt nước tạo oxy (Motor 3 pha 220V). | Giảm chi phí tiền điện khổng lồ cho việc chạy quạt ban ngày. |
8. Bảo Trì & Bảo Dưỡng
Với dòng công suất lớn sinh nhiệt cao, việc bảo trì là bắt buộc.
| Hạng Mục | Công Việc | Chu Kỳ |
| Quạt Làm Mát | Kiểm tra quạt gió phía trên/dưới biến tần có quay mạnh không. | 1 tháng/lần. |
| Khe Tản Nhiệt | Dùng khí nén thổi bụi bám trong khe nhôm tản nhiệt. | 3 tháng/lần. |
| Cầu Đấu Dây | Siết chặt lại các ốc vít động lực (Input/Output). Dòng 17A rất dễ gây nóng chảy nếu lỏng vít. | 6 tháng/lần. |
Lưu ý an toàn: Hệ thống 4kW có điện áp DC cao và dòng tải lớn. Luôn ngắt CB và chờ 5-10 phút để tụ xả hết điện trước khi chạm vào thiết bị.
Địa chỉ: 14E/7 Đường ĐT743B, P. Bình Hòa, TPHCM
Email:




