Biến Tần VEICHI AC310-T3-030G/037P (30kW/37kW)

Đánh Giá & Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI AC310-T3-030G/037P (30kW/37kW)

VEICHI AC310-T3-030G/037P là dòng biến tần công nghiệp công suất lớn, sở hữu tính năng “Dual Rating” (Hai cấp công suất) linh hoạt. Thiết bị này được thiết kế để vận hành cho hai nhóm ứng dụng chính:

Tải nặng (Heavy Duty – G): Công suất 30kW (40HP) – Dành cho máy nghiền, máy đùn, máy trộn.

Tải nhẹ (Normal Duty – P): Công suất 37kW (50HP) – Dành cho bơm nước công nghiệp, quạt ly tâm.

Khác với các dòng công suất nhỏ, model này KHÔNG tích hợp sẵn bộ hãm động năng (No Built-in Braking Unit). Khi cần dừng nhanh hoặc xả năng lượng tái sinh, người dùng bắt buộc phải lắp thêm Bộ hãm động năng rời (DBU) kết hợp với điện trở xả.

Dưới đây là tài liệu kỹ thuật chuẩn xác được trích xuất trực tiếp từ Manual AC310 Series V1.6.

Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)

Việc hiểu đúng mã sản phẩm giúp bạn lựa chọn đúng thiết bị cho bài toán tải nặng hay tải nhẹ.

Ký Hiệu Giá Trị Giải Nghĩa Chi Tiết
AC310 Series Dòng biến tần Vector hiệu suất cao (High Performance Inverter).
T3 Điện áp vào Three-phase 380V: Đầu vào 3 Pha 380V-480V – Đầu ra 3 Pha 380V.
030G Tải nặng 30 kW (40 HP): Công suất định mức cho tải G (Heavy Duty). Dòng định mức: 60 A.
037P Tải nhẹ 37 kW (50 HP): Công suất định mức cho tải P (Pump/Fan). Dòng định mức: 75 A.
(Trống) Braking Unit Không có hậu tố “-B” nghĩa là không tích hợp bộ hãm. Cần dùng DBU rời.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)

Bảng thông số kỹ thuật và kích thước cơ khí chính xác cho model AC310-T3-030G/037P.

Hạng Mục Thông Số Kỹ Thuật Ghi Chú Kỹ Thuật
Nguồn Cấp (Input) 3 Pha 380V ~ 480V Tần số 50/60Hz. Dao động cho phép -15% ~ +10%.
Điện Áp Ra (Output) 3 Pha 0V ~ Điện áp nguồn Điều khiển động cơ 3 pha 380V.
Công Suất Motor (G) 30 kW (40 HP) Chế độ tải nặng (G). Dòng ra: 60 A.
Công Suất Motor (P) 37 kW (50 HP) Chế độ tải nhẹ (P). Dòng ra: 75 A.
Khả Năng Quá Tải G: 150% trong 60s

 

P: 120% trong 60s

Chế độ G chịu được quá tải 200% trong 3s.
Kích Thước Bao (WxHxD) 270mm x 555mm x 325mm Vỏ thép (Steel Housing) kết hợp nhựa, tản nhiệt cực tốt.
Kích Thước Lắp Đặt 200mm x 535mm Quan trọng: Khoảng cách tâm lỗ bắt vít.
Lỗ Bắt Vít (Hole) 4-M8 (Ø 9mm) Sử dụng 4 ốc M8 để cố định vào tủ điện.
Dây Cáp Khuyên Dùng 25 mm² – 35 mm² Chế độ G dùng cáp 25mm², chế độ P nên dùng 35mm².

Các Tính Năng Nổi Bật

AC310-T3-030G/037P sở hữu cấu hình phần cứng mạnh mẽ.

Tính Năng Lợi Ích Cho Người Dùng
Dual Rating (G/P) Linh hoạt chuyển đổi công suất. Mua 1 biến tần 30kW tải nặng có thể dùng cho bơm 37kW, tối ưu chi phí vật tư.
Cổng DC Bus Mở Rộng Thiết kế sẵn terminal (+) và (-) kích thước lớn để kết nối với bộ hãm (DBU) rời, phục vụ các tải quán tính lớn.
Điều Khiển Vector (SVC) Mô-men khởi động đạt 150% tại 0.25Hz, giúp máy nghiền đá hoặc máy đùn nhựa khởi động dễ dàng.
Vỏ Thép Công Nghiệp Thiết kế khung vỏ kim loại giúp tản nhiệt nhanh cho linh kiện công suất và chống nhiễu EMC tốt hơn vỏ nhựa.
Quạt Làm Mát Độc Lập Quạt công suất lớn, dễ dàng tháo lắp để vệ sinh mà không cần mở vỏ máy.

Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)

Sơ đồ đấu nối tiêu chuẩn cho dòng 3 pha 380V công suất 30/37kW.

Mạch Động Lực (Main Circuit)

Cảnh báo: Dòng điện lên tới 75A. Bắt buộc dùng đầu cosse và siết chặt ốc lực.

Ký Hiệu Chân Tên Chân Hướng Dẫn Đấu Nối An Toàn
R, S, T Nguồn vào Cấp nguồn 3 Pha 380V vào 3 chân R, S, T. Dây nguồn: 25mm² (cho 30kW) hoặc 35mm² (cho 37kW).
U, V, W Ngõ ra motor Nối vào 3 dây pha của động cơ 380V.
(+) , (-) Kết nối DBU QUAN TRỌNG: Đấu vào Bộ hãm động năng rời (DBU). Sau đó đấu điện trở xả vào DBU. Tuyệt đối không đấu trực tiếp điện trở vào đây.
PE (Ground) Tiếp địa Điểm tiếp địa vỏ máy. Bắt buộc nối đất an toàn (<10Ω).

Lưu ý: Cần mua thêm bộ DBU (Ví dụ: DBU-4030) và điện trở xả (gợi ý: 20Ω – 4000W) nếu cần dừng nhanh.

Mạch Điều Khiển (Control Circuit)

Ký Hiệu Chân Loại Tín Hiệu Chức Năng Mặc Định (Lập trình được)
+10V, GND Nguồn Analog Nguồn 10V (Max 50mA) cấp cho chiết áp chỉnh tốc độ.
AI1 Analog Input Chân nhận tín hiệu biến trở (0-10V) hoặc dòng 0/4-20mA.
X1 Digital Input Lệnh chạy thuận (FWD).
X2 Digital Input Lệnh chạy nghịch (REV).
X3 ~ X5 Digital Input Đa chức năng: Jog, Reset lỗi, Đa cấp tốc độ.
TA / TB / TC Relay Output Tiếp điểm rơ-le báo lỗi (Fault) hoặc trạng thái chạy (3A/240VAC).
A+ / B- Communication Cổng truyền thông RS485 (Modbus RTU).

Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)

Bộ tham số cài đặt cơ bản giúp vận hành máy nhanh chóng.

Mã Lệnh Tên Thông Số Giá Trị Diễn Giải & Thao Tác
F00.03 Reset mặc định 22 Khôi phục cài đặt gốc (Initialize all parameters).
F01.01 Lệnh chạy 0 / 1 0: Phím RUN trên bàn phím.

 

1: Công tắc ngoài (Terminal X1-COM).

F01.02 Lệnh tần số 0 / 1 / 2 0: Phím số.

 

1: Biến trở trên bàn phím.

 

2: Biến trở ngoài (AI1).

F01.22 Thời gian tăng tốc 15.00 Nên tăng thời gian tăng tốc (>15s) để giảm dòng khởi động cho tải lớn.
F01.23 Thời gian giảm tốc 15.00 Thời gian (s) để dừng hẳn.
F02.01 Số cực motor 4 Cài số cực (Poles) theo nhãn motor.
F02.02 Công suất motor 30.0 / 37.0 Cài công suất (kW) theo nhãn motor.
F02.04 Tốc độ quay 1470 Cài tốc độ vòng/phút (RPM) theo nhãn motor.
F02.05 Điện áp motor 380 Cài điện áp định mức 380V.
F02.06 Dòng điện motor Cài dòng định mức (A) ghi trên nhãn motor (Ví dụ: 60A cho 30kW).

Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)

Các mã lỗi thường gặp và giải pháp xử lý.

Mã Lỗi Tên Lỗi Nguyên Nhân Phổ Biến Hướng Xử Lý
E.OC1/2/3 Quá dòng Ngắn mạch đầu ra, kẹt tải cơ khí, thời gian tăng tốc quá ngắn. Kiểm tra dây motor, quay thử motor. Tăng thời gian tăng tốc F01.22.
E.ou1/2 Quá áp Quán tính tải lớn trả điện về khi giảm tốc nhanh. Tăng thời gian giảm tốc F01.23. Lắp thêm bộ DBU và điện trở xả.
E.OL1 Quá tải động cơ Motor hoạt động quá tải dòng định mức lâu dài. Giảm tải. Kiểm tra cài đặt dòng điện motor F02.06.
E.Lu Thấp áp Sụt áp đường dây nguồn khi khởi động tải lớn. Kiểm tra tiết diện dây nguồn (phải đủ 25-35mm²), siết chặt các điểm đấu nối.
E.OH1 Quá nhiệt Module Quạt làm mát hỏng, khe tản nhiệt bị tắc bụi. Vệ sinh biến tần, kiểm tra quạt làm mát.

Ứng Dụng Thực Tế

VEICHI AC310-T3-030G/037P phù hợp cho đa dạng ứng dụng công nghiệp nặng:

Ngành Nghề Ứng Dụng Cụ Thể Lợi Ích Mang Lại
Nhựa & Cao su Máy đùn nhựa, máy cán cao su (30kW). Mô-men xoắn lớn, ổn định tốc độ đùn giúp sản phẩm đồng đều.
Cấp Nước Bơm nước công nghiệp (37kW). Chạy được bơm 50HP ở chế độ P, tiết kiệm đáng kể so với mua biến tần 37kW tải nặng.
Khai thác Đá Máy nghiền hàm, máy nghiền côn. Chịu tải va đập cực tốt nhờ khả năng quá tải 150%.
Nén Khí Máy nén khí trục vít 30kW/37kW. Tích hợp PID điều khiển ổn định áp suất khí nén.

Bảo Trì & Bảo Dưỡng

Quy trình bảo trì định kỳ để đảm bảo độ bền thiết bị.

Hạng Mục Công Việc Chu Kỳ
Môi trường Kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn xung quanh. Hàng ngày.
Quạt làm mát Kiểm tra quạt có quay êm không, có bị kẹt dị vật không. Hàng ngày.
Vệ sinh Thổi bụi bên trong biến tần (đặc biệt là ống gió tản nhiệt). 3 tháng/lần.
Siết ốc Rất quan trọng: Kiểm tra và siết lại các ốc M8 tại cầu đấu động lực (Lực siết 8-10 N.m). 6 tháng/lần.

Lưu ý an toàn: Sau khi ngắt nguồn, chờ ít nhất 5 phút để tụ điện xả hết điện trước khi thao tác bảo trì.

Zalo
Hotline tư vấn miễn phí: 0987 120 120