Hướng Dẫn Cài Đặt Biến Tần VEICHI AC200-T3-1R5G (3 Pha 380V – 1.5kW)
VEICHI AC200-T3-1R5G là dòng biến tần công suất nhỏ 1.5kW (2HP), thuộc series AC200 hiệu suất cao. Đây là giải pháp điều khiển động cơ linh hoạt và tiết kiệm chi phí, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng tải nhẹ và trung bình như băng tải, quạt hút, máy đóng gói và các cơ cấu máy tự động hóa yêu cầu độ chính xác cao.
Bài viết này cung cấp tài liệu kỹ thuật chuẩn xác, từ thông số kích thước, sơ đồ đấu nối đến bảng cài đặt nhanh, trích xuất trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật V1.3 của hãng.
Giải Mã Mã Sản Phẩm (Model Identification)
Việc đọc đúng mã sản phẩm giúp xác định chính xác công suất và điện áp, tránh nhầm lẫn khi mua hàng 111.
| Ký Hiệu | Giá Trị | Giải Nghĩa Chi Tiết |
| AC200 | Series | Dòng biến tần đa năng hiệu suất cao (High Performance Vector Control). |
| T3 | Điện áp vào | T3 (Three-phase 380V): Đầu vào 3 Pha 380V – Đầu ra 3 Pha 380V. |
| 1R5 | Công suất | 1.5 kW (Tương đương 2 HP – 2 Ngựa). Ký hiệu R là dấu chấm thập phân. |
| G | Loại tải | G (General): Tải nặng/đa dụng (Mô-men khởi động lớn, chịu quá tải tốt 150%). |
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Specifications)
Thông số kỹ thuật chi tiết của model AC200-T3-1R5G2222222222.
| Hạng Mục | Thông Số Kỹ Thuật | Ghi Chú Kỹ Thuật |
| Nguồn Cấp (Input) | 3 Pha 380V ~ 440V | Tần số 50/60Hz (Cho phép dao động ±5%). |
| Điện Áp Ra (Output) | 3 Pha 0V ~ Điện áp nguồn | Điều khiển động cơ 3 pha 380V. |
| Công Suất Motor | 1.5 kW (2 HP) | Công suất định mức cho tải G (Heavy Duty). |
| Dòng Định Mức | 3.7 A | Dòng tải thực tế đầu ra (Rated Output Current)3. |
| Khả Năng Quá Tải | 150% trong 60s; 180% trong 10s | Phù hợp cho tải băng tải, máy trộn nhỏ. |
| Kích Thước (mm) | 122 (Rộng) x 182 (Cao) x 154.5 (Sâu) | Kích thước phủ bì (W x H x D) nhỏ gọn4. |
| Kích Thước Lắp Đặt | 112 (W1) x 171 (H1) mm | Khoảng cách tâm lỗ ốc (Sử dụng ốc M4/M5 – lỗ phi 5)5. |
| Dải Tần Số | 0.00Hz ~ 600.00Hz | Điều khiển chính xác tốc độ. |
| Chế Độ Điều Khiển | V/F, Vector vòng hở (SVC) | Mô-men khởi động đạt 150% tại 0.5Hz. |
| Bộ Hãm (Brake Unit) | Tích hợp sẵn | Có sẵn bộ hãm (Brake Chopper), đấu trực tiếp điện trở xả vào terminal. |
Các Tính Năng Nổi Bật
| Tính Năng | Lợi Ích Cho Người Dùng |
| Thiết Kế Nhỏ Gọn | Tiết kiệm diện tích tủ điện, dễ dàng lắp đặt thay thế cho các dòng biến tần cũ mà không cần sửa đổi tủ nhiều. |
| Hiệu Suất Cao | Sử dụng thuật toán Vector tiên tiến, giúp động cơ 1.5kW hoạt động êm ái, tiết kiệm điện năng so với khởi động trực tiếp. |
| Tích Hợp Sẵn Bộ Hãm | Giúp giảm chi phí đầu tư khi ứng dụng cần dừng nhanh (như máy đóng gói, máy dán nhãn) chỉ cần mua thêm điện trở xả. |
| Bàn Phím Tháo Rời | Mặt điều khiển có thể tháo rời và nối dây cáp mạng ra ngoài mặt tủ, thuận tiện cho thao tác vận hành và giám sát. |
| Sơn Phủ Mạch (Coating) | Bo mạch được phủ lớp keo bảo vệ tiêu chuẩn, tăng độ bền trong môi trường bụi và độ ẩm cao. |
Bảng Chức Năng Chân Đấu Nối (Wiring Terminals)
Sơ đồ đấu nối cho model 1.5kW 6.
Mạch Động Lực (Main Circuit)
| Ký Hiệu Chân | Tên Chân | Hướng Dẫn Đấu Nối An Toàn |
| R, S, T | Nguồn vào | Cấp nguồn 3 pha 380V (Dùng Aptomat 3 Pha 10A-16A). |
| U, V, W | Ngõ ra motor | Nối vào 3 dây pha của động cơ 1.5kW. |
| (+) , PB | Điện trở xả | Đấu Điện trở xả (Brake Resistor) vào 2 chân này để hãm dừng nhanh. (Model này đã có bộ hãm bên trong). |
| E (Ground) | Tiếp địa | Nối đất vỏ máy để đảm bảo an toàn rò điện và chống nhiễu tín hiệu. |
Lưu ý: Không đấu điện trở vào chân (-), chỉ đấu vào (+) và PB.
Mạch Điều Khiển (Control Circuit)
| Ký Hiệu Chân | Loại Tín Hiệu | Chức Năng Mặc Định (Lập trình được) |
| +10V, GND | Nguồn Analog | Nguồn 10V cấp cho chiết áp chỉnh tốc độ. |
| AI / VS | Analog Input | Chân nhận tín hiệu biến trở (0-10V) để chỉnh tốc độ. |
| COM | Chân chung | Chân 0V chung cho các tín hiệu Digital (Kích âm NPN hoặc dương PNP). |
| X1 | Digital Input | Lệnh chạy thuận (FWD). |
| X2 | Digital Input | Lệnh chạy nghịch (REV). |
| X3 ~ X7 | Digital Input | Đa chức năng: Jog, Reset, Đa cấp tốc độ. |
| TA1 / TC1 | Relay Output | Tiếp điểm báo lỗi (Alarm) hoặc báo trạng thái chạy (NO). |
Bảng Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh (Quick Setup Parameters)
Bộ tham số cài đặt cơ bản cho motor 1.5kW 7.
| Mã Lệnh | Tên Thông Số | Giá Trị | Diễn Giải & Thao Tác |
| F0.19 | Reset mặc định | 1 | Khôi phục cài đặt gốc nhà sản xuất để xóa cài đặt cũ. |
| F0.02 | Lệnh chạy | 0 / 1 | 0: Chạy bằng phím RUN trên màn hình. 1: Chạy bằng công tắc ngoài (X1). |
| F0.03 | Lệnh tần số | 0 / 1 / 2 | 0: Phím số. 1: Biến trở trên bàn phím. 2: Biến trở ngoài (VS). |
| F0.14 | Thời gian tăng tốc | 5.0 ~ 10.0 | Thời gian (s) để đạt tốc độ tối đa (Tải nhỏ tăng tốc nhanh được). |
| F0.15 | Thời gian giảm tốc | 5.0 ~ 10.0 | Thời gian (s) để dừng hẳn. |
| F5.02 | Công suất motor | 1.5 | Cài đặt công suất motor (kW). |
| F5.03 | Tần số motor | 50.00 | Tần số định mức ghi trên nhãn motor. |
| F5.06 | Dòng điện motor | 3.7 | Cài dòng định mức (A) theo nhãn motor (Quan trọng để bảo vệ quá tải). |
Bảng Mã Lỗi & Khắc Phục (Troubleshooting)
Các lỗi thường gặp và cách xử lý8.
| Mã Lỗi | Tên Lỗi | Nguyên Nhân Phổ Biến | Hướng Xử Lý |
| E.OC1/2/3 | Quá dòng | Motor bị kẹt, chạm vỏ hoặc dây dẫn bị sước chạm đất, tăng tốc quá nhanh. | Kiểm tra cách điện motor. Tăng thời gian tăng tốc F0.14. |
| E.oU1/2 | Quá áp | Dừng quá gấp làm motor trả điện về biến tần (quán tính lớn). | Tăng thời gian giảm tốc F0.15 hoặc lắp thêm điện trở xả vào chân PB-(+). |
| E.OL1 | Quá tải động cơ | Motor bị kẹt tải hoặc băng tải quá nặng so với công suất 1.5kW. | Kiểm tra tải cơ khí. Kiểm tra dòng cài đặt F5.06. |
| E.OH1 | Quá nhiệt | Quạt làm mát bị kẹt hoặc khe gió bị bụi bít kín. | Vệ sinh bụi bẩn tản nhiệt, thay quạt mới. |
Ứng Dụng Thực Tế
VEICHI AC200-T3-1R5G (1.5kW) là dòng thông dụng nhất, xuất hiện nhiều trong:
| Ngành Nghề | Ứng Dụng Cụ Thể | Lợi Ích Mang Lại |
| Đóng gói | Băng tải dây chuyền, máy dán thùng. | Điều chỉnh tốc độ linh hoạt, giúp đồng bộ dây chuyền. |
| Thực phẩm | Máy khuấy, máy trộn nguyên liệu nhỏ. | Khởi động êm, bảo vệ hộp số và cánh khuấy. |
| Dệt may | Máy cuộn vải, máy vắt sổ. | Ổn định tốc độ, hoạt động bền bỉ trong môi trường nhiều bụi bông. |
| Quạt/Bơm | Quạt thông gió nhà xưởng, bơm nước sinh hoạt. | Tiết kiệm điện, giảm tiếng ồn động cơ. |
| Gốm sứ | Bàn xoay, băng tải sấy. | Chịu được nhiệt độ môi trường và bụi bẩn. |
Bảo Trì & Bảo Dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ giúp tăng tuổi thọ thiết bị 9.
| Hạng Mục | Công Việc | Chu Kỳ |
| Vệ sinh | Thổi bụi khe tản nhiệt và quạt gió. | 3 tháng/lần. |
| Kiểm tra đấu nối | Siết lại ốc vít cầu đấu động lực R, S, T, U, V, W. | 6 tháng/lần. |
| Kiểm tra quạt | Đảm bảo quạt chạy êm, không rung lắc. | Thường xuyên. |
Lưu ý an toàn: Ngắt nguồn điện và chờ 5 phút trước khi tháo lắp để đảm bảo an toàn điện.
Địa chỉ: 14E/7 Đường ĐT743B, P. Bình Hòa, TPHCM
Email:




